Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1001
Sauber FT
Sauber FTSAUBER
$ 0.1072
-1.30%
-1.49%
-5.27%
$ 303.61K
$ 525.19K
1002
Riot Platforms
Riot PlatformsRIOTON
$ 12.572
-0.58%
-0.70%
-12.70%
$ 291.35K
$ 11.30K
1003
Xeleb Protocol
Xeleb ProtocolXCX
$ 0.002775
-6.36%
+23.21%
+6.81%
$ 281.93K
$ 36.33M
1004
Factor
FactorFACT
$ 0.211
0.00%
-4.40%
-24.26%
$ 259.51K
$ 248.86
1005
REDWIRE (Ondo)
REDWIRE (Ondo)RDWON
$ 8.397
+0.26%
-0.07%
-3.04%
$ 255.19K
$ 17.44K
1006
PLEARN
PLEARNPLEARN
$ 0.002766
-0.07%
-1.57%
-4.66%
$ 237.88K
$ 22.66M
1007
Phoenic
PhoenicPNIC
$ 0.000918
0.00%
-6.64%
-21.02%
$ 236.05K
$ 92.38M
1008
pumpBTC
pumpBTCPUMPBTC
$ 0.000356
+0.28%
+1.69%
-51.21%
$ 208.20K
$ 157.32M
1009
Ondas Holdings
Ondas HoldingsONDSON
$ 6.106
0.00%
-1.58%
-1.75%
$ 201.77K
$ 24.16K
1010
SENSORIUM
SENSORIUMSENSO
$ 0.002801
0.00%
+3.36%
-11.11%
$ 196.82K
$ 27.27K
1011
MARA Holdings (Ondo)
MARA Holdings (Ondo)MARAON
$ 7.085
+0.51%
+0.27%
-9.55%
$ 194.28K
$ 21.66K
1012
CYBRO
CYBROCYBRO
$ 0.001384
+0.14%
-0.22%
-4.35%
$ 183.37K
$ 14.09M
1013
BABB
BABBBAX
$ 0.0000021863
-0.65%
-15.14%
-49.12%
$ 175.04K
$ 23.04B
1014
Exxon Mobil (Ondo)
Exxon Mobil (Ondo)XOMON
$ 186.71
-0.19%
+0.25%
+3.48%
$ 175.00K
$ 865.84
1015
GraphLinq
GraphLinqGLQ
$ 0.0005102
+0.67%
+4.90%
-21.15%
$ 172.55K
$ 114.60M
1016
Medieval Empires
Medieval EmpiresMEE
$ 0.0002759
+0.04%
+0.07%
+1.36%
$ 154.62K
$ 22.82M
1017
Biometric Financial
Biometric FinancialBIOFI
$ 0.00003851
-0.03%
+4.94%
-10.16%
$ 150.58K
$ 1.42B
1018
Taraxa Coin
Taraxa CoinTARA
$ 0.00002323
+1.54%
-8.76%
-12.66%
$ 141.22K
$ 2.40B
1019
enfineo
enfineoENF
$ 0.003462
+0.20%
-6.25%
-14.98%
$ 140.71K
$ 10.01M
1020
CRDOON
CRDOONCRDOON
$ 149.43
-0.06%
-0.21%
-15.31%
$ 135.13K
$ 991.04
1021
Rigetti Computing
Rigetti ComputingRGTION
$ 11.57
+0.09%
-0.26%
-6.16%
$ 132.45K
$ 12.99K
1022
AME Chain
AME ChainAME
$ 0.0002607
-0.04%
-0.12%
-0.53%
$ 130.20K
$ 216.52M
1023
LETSTOP
LETSTOPSTOP
$ 0.001627
-0.31%
+6.86%
+15.70%
$ 126.20K
$ 12.90M
1024
CoreScientific(Ondo)
CoreScientific(Ondo)CORZON
$ 13.17
0.00%
-0.15%
-8.23%
$ 116.21K
$ 11.27K
1025
Dynex
DynexDNX
$ 0.0010374
-0.01%
-1.25%
-11.47%
$ 111.11K
$ 5.91M
1026
Dione Protocol
Dione ProtocolDIONE
$ 0.00000899
0.00%
-5.67%
-0.66%
$ 109.64K
$ 19.74M
1027
Seagate (Ondo)
Seagate (Ondo)STXON
$ 626.79
-0.04%
-1.47%
-4.75%
$ 109.15K
$ 242.59
1028
Intuitive Machines
Intuitive MachinesLUNRON
$ 10.58
0.00%
-0.47%
-4.70%
$ 108.15K
$ 14.03K
1029
Astera Labs (Ondo)
Astera Labs (Ondo)ALABON
$ 255.59
+0.10%
-0.55%
-14.67%
$ 107.33K
$ 607.26
1030
Sharpe AI
Sharpe AISAI
$ 0.0008913
-0.04%
-1.19%
-2.33%
$ 99.59K
$ 29.10M
1031
Fruits
FruitsFRTS
$ 0.000004347
+0.21%
-0.69%
-4.16%
$ 91.26K
$ 14.32B
1032
Kaizen Finance
Kaizen FinanceKZEN
$ 0.0002103
0.00%
-0.57%
-3.13%
$ 90.12K
$ 27.78M
1033
S.C. Corinthians FT
S.C. Corinthians FTSCCP
$ 0.01069
-0.28%
-7.43%
-6.53%
$ 89.91K
$ 5.03M
1034
US Natural Gas Fund
US Natural Gas FundUNGON
$ 9.596
-0.31%
-0.45%
-10.14%
$ 77.48K
$ 15.68K
1035
Leeds United FC
Leeds United FCLUFC
$ 0.014465
+0.08%
+0.43%
-4.20%
$ 76.34K
$ 3.55M
1036
Crystal Palace FT
Crystal Palace FTCPFC
$ 0.01965
0.00%
-2.67%
-21.99%
$ 68.68K
$ 2.88M
1037
Hivello
HivelloHVLO
$ 0.00005714
+0.23%
-0.10%
-1.26%
$ 61.98K
$ 357.25M
1038
Paysenger
PaysengerEGO
$ 0.0002439
+0.04%
-0.29%
-3.89%
$ 49.14K
$ 203.72M
1039
Rivian (Ondo)
Rivian (Ondo)RIVNON
$ 11.82
0.00%
-0.25%
-5.81%
$ 38.54K
$ 12.02K
1040
MASS
MASSMASS
$ 0.0003661
+0.30%
+1.48%
+1.90%
$ 36.27K
$ 155.85M
1041
Azuro
AzuroAZUR
$ 0.0000875
+80.00%
+38.46%
-68.84%
$ 36.13K
$ 18.85M
1042
ConocoPhillips
ConocoPhillipsCOPON
$ 153.65
+0.49%
+0.40%
+3.89%
$ 33.92K
$ 925.79
1043
Keel Infrastructure
Keel InfrastructureKEELON
$ 2.173
+0.05%
-0.09%
-12.86%
$ 30.15K
$ 73.25K
1044
CRTAI NETWORK
CRTAI NETWORKCRTAI
$ 0.0000745
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.40K
$ 71.24M
1045
Bank of America
Bank of AmericaBACON
$ 51.04
-0.25%
+0.06%
-2.00%
$ 25.76K
$ 3.00K
1046
Caterpillar (Ondo)
Caterpillar (Ondo)CATON
$ 694.44
+0.04%
+0.11%
-7.78%
$ 24.12K
$ 214.88
1047
Archer Aviation
Archer AviationACHRON
$ 3.915
-0.28%
+0.51%
-4.67%
$ 23.48K
$ 38.97K
1048
Freeport-McMoRan
Freeport-McMoRanFCXON
$ 65.98
-0.06%
+0.56%
-5.90%
$ 22.26K
$ 2.32K
1049
Plug Power (Ondo)
Plug Power (Ondo)PLUGON
$ 1.367
-0.07%
-0.15%
-3.46%
$ 21.16K
$ 114.01K
1050
American Airlines
American AirlinesAALON
$ 12.12
-0.08%
+0.08%
+1.85%
$ 15.78K
$ 12.38K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,668 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,275 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.