Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
202
Tradable LatAm BNPL SSTN
Tradable LatAm BNPL SSTNPC0000027
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 60.30M
--
203
Swop
SwopSWOP
$ 0.00599703
0.00%
0.00%
-0.80%
$ 59.97M
$ 10.06
204
Precious Metals USD
Precious Metals USDPMUSD
$ 0.636
0.00%
+0.02%
-7.13%
$ 59.78M
$ 4.71K
205
Tradable NA Legal Receivables SSL
Tradable NA Legal Receivables SSLPC0000081
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 59.10M
--
206
Treehouse ETH
Treehouse ETHTETH
$ 2,964.05
+0.05%
-0.00%
-2.42%
$ 58.55M
$ 49.23K
207
EXOD
EXODEXOD
$ 5.45
0.00%
+0.01%
+6.03%
$ 56.96M
--
208
Yellow
YellowYELLOW
$ 0.170148
+0.49%
+0.17%
+344.21%
$ 56.72M
$ 1.39M
209
Lido EarnUSD
Lido EarnUSDEARNUSD
$ 1.037
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 56.22M
--
210
Firelight Staked XRP
Firelight Staked XRPSTXRP
$ 1.3
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 55.98M
$ 8.74K
211
stUSDT Staked USDT
stUSDT Staked USDTSTUSDT
$ 0.990696
0.00%
--
-0.27%
$ 55.83M
$ 1.00
212
Yuzu USD
Yuzu USDYZUSD
$ 0.999136
0.00%
--
-0.02%
$ 55.66M
$ 82.54K
213
Haedal Staked SUI
Haedal Staked SUIHASUI
$ 1.012
-0.20%
-0.02%
-6.56%
$ 55.02M
$ 50.57K
214
Neutrl USD
Neutrl USDNUSD
$ 0.998253
0.00%
--
0.00%
$ 53.30M
$ 10.32K
215
Brazilian Digital
Brazilian DigitalBRZ
$ 0.198911
+0.04%
+0.00%
+0.98%
$ 53.08M
$ 77.58K
216
FONQ
FONQFONQ
$ 0.0755
-0.06%
0.00%
-1.29%
$ 52.83M
$ 136.45K
217
USDu
USDuUSDU
$ 0.998848
+0.01%
0.00%
0.00%
$ 52.19M
$ 19.69K
218
Staked Axis USD
Staked Axis USDSUSDX
$ 1.041
0.00%
0.00%
+0.29%
$ 52.10M
$ 35.55K
219
Resupply USD
Resupply USDREUSD
$ 0.989092
0.00%
0.00%
-0.08%
$ 52.10M
$ 2.31M
220
TokenPocket Token
TokenPocket TokenTPT
$ 0.00872467
-0.07%
+0.00%
+12.12%
$ 51.48M
$ 6.68K
221
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit Fund
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit FundACRDX
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 50.86M
--
222
cETH
cETHCETH
$ 47.39
0.00%
-0.00%
-2.71%
$ 50.84M
--
223
Score
ScoreSN44
$ 8.75
0.00%
-0.00%
-7.51%
$ 50.44M
$ 456.06K
224
BlackRock Daily Reinvestment Stablecoin Reserve Vehicle
BlackRock Daily Reinvestment Stablecoin Reserve VehicleBRSRV
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 50.40M
--
225
MEME HORSE
MEME HORSEMHORSE
$ 0.050233
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 50.23M
$ 8.13K
226
Tellor Tributes
Tellor TributesTRB
$ 17.72
-0.56%
-0.01%
-0.45%
$ 50.18M
$ 6.69M
227
ARIA NETWORK
ARIA NETWORKARIAX
$ 0.250757
-0.04%
-0.00%
+2.02%
$ 50.15M
$ 694.22K
228
Alloy Tether
Alloy TetherAUSDT
$ 0.999825
0.00%
--
0.00%
$ 50.11M
$ 1.00
229
USDKG
USDKGUSDKG
$ 1.001
0.00%
--
0.00%
$ 50.06M
$ 33.94K
230
Bedrock BTC
Bedrock BTCBRBTC
$ 62,482
0.00%
--
0.00%
$ 50.03M
$ 127.66
231
Rnt
RntRNT
$ 0.341711
+0.01%
+0.00%
-0.52%
$ 49.01M
$ 5.60K
232
Origami hOHM
Origami hOHMHOHM
$ 0.00831789
+0.04%
+0.02%
-3.56%
$ 48.98M
$ 33.34K
233
VanEck Treasury Fund
VanEck Treasury FundVBILL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 48.32M
--
234
Sygnum FIUSD Liquidity Fund
Sygnum FIUSD Liquidity FundFIUSD
$ 12,075.79
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 48.27M
--
235
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network TokenICNT
$ 0.189885
-1.88%
+0.04%
+9.01%
$ 48.06M
$ 9.12M
236
NovaChargeX Coin
NovaChargeX CoinNCX
$ 0.398053
-0.38%
+0.00%
+3.07%
$ 47.79M
$ 765.87K
237
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLABRLA
$ 0.198393
-0.08%
-0.00%
+1.12%
$ 47.62M
$ 105.73K
238
Ozapay
OzapayOZA
$ 0.052312
-0.02%
+0.01%
-4.18%
$ 47.58M
$ 309.08
239
LCX
LCXLCX
$ 0.04944388
-0.10%
-0.01%
-6.00%
$ 47.24M
$ 168.18K
240
Brett
BrettBRETT
$ 0.0047424
-0.13%
-0.02%
+2.77%
$ 47.00M
$ 2.79M
241
Nasdaq xStock
Nasdaq xStockQQQX
$ 706.33
+0.04%
+0.00%
-1.91%
$ 46.78M
$ 409.98K
242
Wrapped Pulse
Wrapped PulseWPLS
$ 5.39E-6
0.00%
-0.14%
+14.68%
$ 46.29M
--
243
Midas Hyperithm BTC
Midas Hyperithm BTCMHYPERBTC
$ 83,122
+0.10%
0.00%
-1.88%
$ 46.22M
--
244
BIM
BIMBIM
$ 1.54
0.00%
-0.00%
-3.14%
$ 46.22M
$ 226.23K
245
Fidelity Digital Dollar
Fidelity Digital DollarFIDD
$ 0.999647
+0.01%
0.00%
0.00%
$ 46.09M
$ 3.98M
246
affine
affineSN120
$ 10.54
+0.29%
-0.01%
-9.99%
$ 45.91M
$ 211.27K
247
AI Analysis Token
AI Analysis TokenAIAT
$ 0.387199
-0.06%
-0.01%
+0.96%
$ 45.84M
$ 38.81K
248
AllUnity CHF
AllUnity CHFCHFAU
$ 1.21
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 45.59M
$ 1.62K
249
Metronome Synth USD
Metronome Synth USDMSUSD
$ 0.878672
-0.02%
-0.00%
-0.61%
$ 45.46M
$ 1.06M
250
Saturn sUSDat
Saturn sUSDatSUSDAT
$ 1.038
-0.10%
-0.00%
+1.76%
$ 45.31M
$ 727.26
251
EfficientFrontier
EfficientFrontierSN53
$ 7.83
+0.77%
-0.05%
-24.49%
$ 45.10M
$ 1.31M

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,667 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,274 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.