Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
552
Streamex GLDY
Streamex GLDYGLDY
$ 3,995.54
0.00%
-0.00%
-3.58%
$ 12.30M
--
553
Coinbase Wrapped ADA
Coinbase Wrapped ADACBADA
$ 0.204106
-0.35%
-0.01%
-6.07%
$ 12.26M
$ 45.84K
554
DeBox
DeBoxBOX
$ 0.0240704
-0.23%
-0.01%
-2.46%
$ 12.23M
$ 15.24K
555
CoinEx
CoinExCET
$ 0.00499918
0.00%
--
0.00%
$ 12.20M
$ 1.99
556
Wrapped Aave Arbitrum USDCn
Wrapped Aave Arbitrum USDCnWAARBUSDCN
$ 0.993219
0.00%
-0.05%
-9.13%
$ 12.15M
$ 170.94K
557
Hivemapper
HivemapperHONEY
$ 0.00184936
-0.74%
+0.01%
-7.81%
$ 12.13M
$ 116.21K
558
Big Dog Fink
Big Dog FinkBINK
$ 8.12E-5
0.00%
-0.20%
-3.18%
$ 12.09M
--
559
Global Commercial Business
Global Commercial BusinessGCB
$ 0.01005692
0.00%
--
-0.50%
$ 12.09M
$ 1.14
560
Blockmachine
BlockmachineSN19
$ 2.27
0.00%
-0.00%
-10.63%
$ 11.98M
$ 15.07K
561
Hipo Staked GRAM
Hipo Staked GRAMHGRAM
$ 1.48
0.00%
+0.00%
-6.92%
$ 11.96M
$ 213.31
562
basilica
basilicaSN39
$ 2.55
-0.39%
+0.04%
+4.08%
$ 11.92M
$ 172.15K
563
Compounding OpenDollar
Compounding OpenDollarCUSDO
$ 1.04
0.00%
0.00%
-1.98%
$ 11.91M
$ 54.14
564
USD CoinVertible
USD CoinVertibleUSDCV
$ 0.998931
+0.01%
0.00%
+0.03%
$ 11.91M
$ 12.14M
565
Lido Staked SOL
Lido Staked SOLSTSOL
$ 111.41
+0.29%
-0.00%
-3.62%
$ 11.83M
$ 20.07K
566
MAI
MAIMIMATIC
$ 0.994066
+0.01%
0.00%
-0.17%
$ 11.79M
$ 10.00K
567
YUSD Stablecoin
YUSD StablecoinYUSD
$ 0.995158
0.00%
0.00%
-0.11%
$ 11.79M
$ 10.40
568
GAIB sAID
GAIB sAIDSAID
$ 0.64483
0.00%
--
0.00%
$ 11.71M
$ 3.87
569
Stable Mint USD
Stable Mint USDUSDSM
$ 0.981122
+1.53%
-0.00%
-1.87%
$ 11.70M
$ 1.01M
570
Kyros Restaked SOL
Kyros Restaked SOLKYSOL
$ 132.03
+0.07%
-0.00%
-3.65%
$ 11.66M
$ 856.33
571
would
wouldWOULD
$ 0.01164023
+0.52%
+0.00%
-22.36%
$ 11.64M
$ 15.95K
572
Hypurr Fun
Hypurr FunHFUN
$ 11.67
0.00%
+0.00%
+1.83%
$ 11.62M
$ 14.75K
573
Official FO
Official FOFO
$ 0.099398
+0.27%
-0.04%
-7.98%
$ 11.60M
$ 198.42K
574
Youves uUSD
Youves uUSDUUSD
$ 0.9986
0.00%
--
0.00%
$ 11.52M
$ 44.64
575
Ekubo Protocol
Ekubo ProtocolEKUBO
$ 1.15
0.00%
-0.06%
-13.53%
$ 11.51M
$ 44.48K
576
Bitchemical Token
Bitchemical TokenBCHEM
$ 0.01351367
0.00%
--
0.00%
$ 11.48M
$ 10.00
577
Yield Optimizer ETH
Yield Optimizer ETHYOETH
$ 2,548.25
+0.09%
-0.01%
-2.95%
$ 11.43M
--
578
Hylo Leveraged SOL
Hylo Leveraged SOLXSOL
$ 0.058134
+0.18%
-0.01%
-9.06%
$ 11.37M
$ 238.43K
579
BabyBoomToken
BabyBoomTokenBBT
$ 0.065984
+1.61%
+0.16%
+33.13%
$ 11.33M
$ 79.57K
580
Midas Re7 Ethereum
Midas Re7 EthereumMRE7ETH
$ 2,361.48
+0.08%
-0.01%
-2.56%
$ 11.31M
--
581
Decentralized Social
Decentralized SocialDESO
$ 1.074
0.00%
+0.00%
-10.50%
$ 11.31M
$ 1.93
582
Wanchain
WanchainWAN
$ 0.056644
+0.78%
-0.03%
-0.74%
$ 11.29M
$ 235.58K
583
Optio
OptioOPT
$ 0.00068212
0.00%
--
0.00%
$ 11.27M
$ 102.83
584
Wise
WiseWISE
$ 0.126545
+0.08%
-0.01%
-3.06%
$ 11.25M
$ 2.24K
585
Gold xStock
Gold xStockGLDX
$ 365.47
+0.02%
0.00%
-3.81%
$ 11.22M
$ 4.46M
586
Pharaoh Liquid Staking Token
Pharaoh Liquid Staking TokenP33
$ 0.090135
+0.56%
-0.09%
-24.67%
$ 11.14M
$ 60.69K
587
ICON
ICONICX
$ 0.01009044
0.00%
0.00%
-16.54%
$ 11.07M
$ 17.99
588
Level 114
Level 114SN114
$ 5.11
0.00%
-0.06%
-15.40%
$ 11.05M
$ 310.19K
589
Stairway to gold
Stairway to goldGOLD
$ 0.01096438
+0.16%
-0.00%
-7.09%
$ 10.95M
$ 22.35K
590
EurocoinToken
EurocoinTokenECTE
$ 0.109338
-0.11%
-0.03%
-3.12%
$ 10.93M
$ 62.37K
591
Rei
ReiREI
$ 0.01092718
+0.24%
-0.00%
-7.77%
$ 10.93M
$ 295.08K
592
YieldFi yToken
YieldFi yTokenYUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
--
593
Tori Ecosystem Vault
Tori Ecosystem VaultETRUSD
$ 1.016
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 10.85M
--
594
EGL1
EGL1EGL1
$ 0.01131195
-0.18%
+0.00%
-0.31%
$ 10.81M
$ 784.04K
595
MEDXT
MEDXTMEDXT
$ 0.00051975
+0.18%
-0.04%
-24.30%
$ 10.79M
$ 146.86
596
Tradable LatAm Charge Card SSN
Tradable LatAm Charge Card SSNPC0000111
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.75M
--
597
Cacheon
CacheonSN14
$ 2.14
-0.93%
-0.00%
-9.70%
$ 10.71M
$ 23.21K
598
Ember Third Eye
Ember Third EyeETHIRD
$ 1.053
0.00%
--
0.00%
$ 10.70M
$ 1.40K
599
PunkStrategy
PunkStrategyPNKSTR
$ 0.01242215
-0.58%
+0.21%
+11.05%
$ 10.70M
$ 539.29K
600
ANDY ETH
ANDY ETHANDY
$ 1.069E-5
-0.93%
-4.96%
-5.40%
$ 10.69M
--
601
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT QualityETH:GUSDTQ
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.66M
--

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,667 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,275 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.