Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00035
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 74.82B
$ 82.01M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 65,813.91
-0.50%
+0.55%
+7.40%
$ 7.69B
$ 5.61
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.18
-0.76%
+0.37%
+5.89%
$ 5.40B
$ 180.94K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,785.5
-0.51%
+4.55%
+9.67%
$ 4.00B
$ 1.58M
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.814
-3.26%
+10.43%
+15.58%
$ 1.77B
$ 123.62K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.998763
-0.01%
-0.01%
-0.05%
$ 598.26M
$ 6.66M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 106.17
-0.24%
-1.44%
+13.98%
$ 281.93M
$ 599.48
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999375
-0.02%
+0.00%
+0.01%
$ 208.33M
$ 26.79M
9
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1572
-0.82%
+0.13%
+14.29%
$ 91.26M
$ 424.49K
10
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,010.4
-1.00%
+4.81%
+7.69%
$ 72.17M
$ 33.20
11
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.0961
0.00%
+0.73%
+6.19%
$ 72.06M
$ 9.07K
12
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.25
+0.81%
+0.15%
+0.81%
$ 70.93M
$ 2.40M
13
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 13.87
-0.64%
+0.69%
+6.94%
$ 38.78M
$ 10.37M
14
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.007425
+7.33%
+11.17%
+13.89%
$ 38.77M
$ 24.09M
15
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.16
0.00%
-0.13%
+0.87%
$ 29.98M
$ 91.35K
16
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.196807
-0.03%
-0.07%
+2.31%
$ 29.76M
$ 314.35K
17
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.00716734
0.00%
+1.72%
+3.82%
$ 18.00M
$ 443.29
18
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.989369
-0.02%
+0.06%
+0.09%
$ 11.95M
$ 4.53K
19
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.3735
-0.16%
-4.64%
+30.91%
$ 11.26M
$ 85.33K
20
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.0376
-0.27%
+26.17%
+41.89%
$ 8.39M
$ 1.70M
21
balancer
balancer
BAL
$ 0.1099
+0.09%
+2.50%
+6.24%
$ 7.72M
$ 527.46K
22
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.101333
-0.49%
+5.53%
+7.60%
$ 7.15M
$ 2.03K
23
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.3684
-0.03%
+1.29%
+7.11%
$ 7.10M
$ 150.11K
24
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 167.1
0.00%
+3.24%
+3.53%
$ 7.08M
$ 93.49
25
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01959
+1.07%
+3.35%
+20.12%
$ 6.74M
$ 3.22M
26
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00832651
-0.62%
-0.58%
-2.02%
$ 6.05M
$ 86.57K
27
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.075317
+0.10%
+0.72%
+0.70%
$ 5.52M
$ 19.81
28
Agave
Agave
AGVE
$ 30.88
0.00%
-1.28%
+8.81%
$ 3.09M
$ 119.59
29
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 6.04
-0.33%
+2.58%
+4.32%
$ 3.03M
$ 1.46K
30
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00460933
-0.03%
-1.75%
+0.02%
$ 2.87M
$ 42.02K
31
swarm
swarm
BZZ
$ 0.05097
-0.04%
-0.82%
-0.93%
$ 2.68M
$ 1.07M
32
EURA
EURA
EURA
$ 1.15
-0.86%
-0.32%
0.00%
$ 1.67M
$ 1.56K
33
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00155456
-0.06%
-0.64%
+0.52%
$ 1.55M
$ 2.15K
34
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01949
+0.05%
+2.41%
+2.04%
$ 1.29M
$ 3.01M
35
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.614E-5
-0.14%
+0.94%
+1.30%
$ 1.04M
--
36
Streamr
Streamr
DATA
$ 0.00053964
-0.04%
+0.10%
+5.20%
$ 719.08K
$ 85.78K
37
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.34
0.00%
-0.05%
+0.75%
$ 715.50K
$ 7.25K
38
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.00308
0.00%
-0.26%
+0.62%
$ 679.22K
$ 17.70M
39
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00174001
0.00%
-0.00%
-5.50%
$ 658.63K
$ 10.77
40
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 0.537804
-0.57%
+3.25%
+87.87%
$ 563.57K
$ 105.57
41
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00133818
-0.16%
+1.42%
+0.83%
$ 513.12K
$ 70.51
42
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 507.50K
--
43
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.00985994
-0.59%
+5.43%
+10.68%
$ 489.53K
$ 176.24
44
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.196342
+0.01%
+0.92%
+1.66%
$ 465.68K
$ 2.59K
45
Bread
Bread
BREAD
$ 0.998988
+0.01%
-0.08%
-0.08%
$ 406.36K
$ 661.76
46
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.04505493
-0.13%
+4.97%
+18.71%
$ 323.27K
$ 90.88
47
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.01079803
-0.50%
+0.44%
+4.10%
$ 174.65K
$ 404.10
48
Lucid USDC
Lucid USDC
LUSDC
$ 0.999747
0.00%
0.00%
0.00%
$ 125.22K
$ 150.11
49
Circuits of Value
Circuits of Value
COVAL
$ 7.001E-5
+4.20%
+108.24%
+56.03%
$ 120.07K
--
50
Everclear
Everclear
CLEAR
$ 0.0001022
0.00%
-0.77%
-10.07%
$ 87.16K
$ 57.63

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $95.34B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, COVAL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 108.24% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $95.34B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.