Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.327
-0.53%
-3.27%
+0.27%
$ 7.44B
$ 61.70K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.7997
-0.80%
-3.61%
-2.95%
$ 2.34B
$ 466.15K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07949
-0.09%
-0.70%
-3.19%
$ 615.35M
$ 11.59M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02443
-1.09%
-5.12%
-7.03%
$ 155.45M
$ 8.73M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 8.098
-0.30%
-0.99%
+3.94%
$ 124.10M
$ 80.88K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05078
-0.41%
-5.74%
-0.53%
$ 111.89M
$ 2.33M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.901
-0.91%
-4.97%
-3.81%
$ 89.04M
$ 43.71K
8
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.008111
-1.43%
-3.56%
-5.39%
$ 80.47M
$ 16.35M
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005968
-0.56%
-0.05%
-0.15%
$ 46.57M
$ 10.66M
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003632
+0.03%
-2.58%
-5.12%
$ 45.80M
$ 22.38M
11
COTI
COTI
COTI
$ 0.012786
-0.18%
-1.68%
+4.13%
$ 36.66M
$ 8.45M
12
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00714
-0.41%
+9.23%
+19.14%
$ 34.74M
$ 7.73M
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.466
-0.14%
-5.54%
-2.78%
$ 34.27M
$ 8.52K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.012512
-2.26%
+1.80%
+0.15%
$ 31.00M
$ 7.64M
15
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3105
-0.48%
-1.74%
+1.91%
$ 26.98M
$ 171.87K
16
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05056
+1.53%
+15.94%
+17.49%
$ 23.86M
$ 3.36M
17
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.07928
-0.83%
-1.33%
+1.58%
$ 22.13M
$ 1.02M
18
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01740614
-0.19%
-0.05%
-0.80%
$ 16.80M
$ 20.61K
19
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.009684
+2.38%
+3.89%
+8.81%
$ 15.09M
$ 6.61M
20
NYM
NYM
NYM
$ 0.017
-0.06%
+2.59%
-11.20%
$ 14.23M
$ 3.37M
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.02083664
-1.08%
-0.08%
-44.96%
$ 13.03M
$ 17.08K
22
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04374
-0.60%
+0.40%
+6.19%
$ 11.88M
$ 1.73M
23
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.24326
-0.37%
--
+110.53%
$ 10.51M
$ 1.93
24
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0959
+0.42%
-4.27%
+20.22%
$ 9.39M
$ 257.10K
25
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 77,374
-0.04%
-0.03%
+1.68%
$ 7.48M
$ 1.32M
26
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.0109026
-0.85%
-0.05%
-1.65%
$ 7.27M
$ 35.98K
27
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01031
0.00%
-0.10%
-2.09%
$ 4.81M
$ 401.63K
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.21898
0.00%
-0.02%
-7.56%
$ 3.03M
$ 12.29K
29
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01839592
-0.32%
-0.13%
+7.89%
$ 2.78M
$ 2.37K
30
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.008634
-0.25%
-3.94%
-6.18%
$ 2.30M
$ 6.70M
31
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.01020326
+0.05%
+0.04%
+71.08%
$ 2.24M
$ 30.99K
32
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00234912
-0.13%
-0.12%
+5.47%
$ 2.13M
$ 24.73K
33
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.10169
-0.22%
-1.80%
-8.01%
$ 2.04M
$ 203.99K
34
0x0
0x0
0X0
$ 0.00206012
-0.40%
-0.02%
+3.47%
$ 1.84M
$ 161.67
35
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01722896
-0.41%
-0.21%
-11.26%
$ 1.27M
$ 43.79K
36
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.0014352
-0.36%
-0.06%
+55.89%
$ 1.14M
$ 6.07K
37
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00092758
-2.55%
-0.07%
-20.82%
$ 927.32K
$ 22.05K
38
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.005885
-0.84%
+0.32%
-22.67%
$ 884.92K
$ 2.67M
39
Obscura
Obscura
OBS
$ 0.00086649
+6.44%
+0.18%
-16.52%
$ 858.85K
$ 272.29K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.061141
0.00%
--
-2.73%
$ 615.86K
$ 36.44
41
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00669557
-0.35%
-0.05%
-14.03%
$ 442.22K
$ 1.17K
42
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 3.05E-6
+0.33%
+16.46%
+69.44%
$ 305.10K
--
43
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00074277
-0.93%
-0.06%
-12.91%
$ 297.20K
$ 955.27
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.04786339
-0.28%
-0.02%
-5.95%
$ 190.50K
$ 274.90
45
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00018189
0.00%
-0.09%
-10.35%
$ 181.88K
$ 4.15K
46
Primer
Primer
PR
$ 0.00054507
-0.20%
-0.14%
-8.44%
$ 155.98K
$ 3.48K
47
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 7.321E-5
+0.08%
-3.45%
+14.21%
$ 72.92K
--
48
ZERA
ZERA
ZERA
$ 6.846E-5
+0.04%
-2.52%
+9.00%
$ 68.41K
--
49
Yona
Yona
YONA
$ 0.00014837
0.00%
-0.03%
+61.69%
$ 52.02K
$ 26.25
50
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 5.17329E-7
0.00%
0.00%
+3.41%
$ 49.15K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $11.39B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, 1CLAWAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.46% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $11.39B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.