Top token Hệ sinh thái Polygon theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1 817,27
-0,12%
+5,67%
+10,47%
$ 219,60B
$ 326,47K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 619,59
-0,04%
+1,28%
+4,41%
$ 83,65B
$ 39,84K
3
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1,00026
0,00%
-0,01%
-0,02%
$ 74,82B
$ 83,62M
4
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 66 395,97
-0,17%
+1,83%
+7,57%
$ 7,74B
$ 6,54
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8,366
-0,04%
+3,71%
+6,70%
$ 5,51B
$ 214,92K
6
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1 815,31
-0,14%
+8,82%
+10,14%
$ 4,07B
$ 2,13M
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0,999465
-0,02%
+0,05%
0,00%
$ 4,06B
$ 115,72M
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6,881
-0,17%
+2,63%
+3,84%
$ 2,98B
$ 169,05K
10
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2,727
+0,33%
+5,27%
+9,25%
$ 1,69B
$ 100,18K
11
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 74,18
-0,07%
+9,55%
+19,19%
$ 1,15B
$ 12,48K
12
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0,07839
+0,03%
+2,24%
+3,62%
$ 837,02M
$ 3,53M
13
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2 121,81
+0,28%
+8,59%
+10,94%
$ 694,25M
$ 1,25M
14
Nexo
Nexo
NEXO
$ 0,8251
-0,14%
+1,81%
+7,02%
$ 534,62M
$ 158,87K
15
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0,9991
0,00%
0,00%
-0,05%
$ 494,12M
$ 5,59K
16
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1,98
-0,40%
-5,19%
+18,99%
$ 468,65M
$ 3,36M
17
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1,0
-0,10%
-0,04%
+0,02%
$ 442,37M
$ 85,20K
18
Bonk
Bonk
BONK
$ 0,000004893
-0,20%
+8,09%
+13,17%
$ 433,99M
$ 416,21B
19
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 66 327
-0,02%
+3,72%
+7,56%
$ 427,13M
$ 14,25K
20
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0,00007149
+0,06%
-1,44%
-0,04%
$ 395,24M
$ 2,98B
21
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1,1179
-0,09%
+18,06%
+33,53%
$ 386,40M
$ 2,50M
22
Curve
Curve
CRV
$ 0,2417
+0,13%
+2,26%
+18,52%
$ 364,01M
$ 3,06M
23
tBTC
tBTC
TBTC
$ 66 454
+0,07%
+3,59%
+8,01%
$ 333,16M
$ 12,03M
24
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2 057,76
-0,02%
+8,69%
+10,79%
$ 287,27M
$ 6,22M
25
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0,0026
+1,29%
+6,25%
+9,57%
$ 249,79M
$ 53,33M
26
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0,2757
-0,36%
+3,10%
+5,87%
$ 232,54M
$ 648,68K
27
APE and PEPE
APE and PEPE
APEPE
$ 0,0000010862
-0,02%
+0,52%
-4,70%
$ 228,10M
$ 222,88B
28
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0,02062
+0,54%
+2,24%
+4,57%
$ 223,33M
$ 3,87M
29
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0,999734
+0,02%
+0,03%
+0,07%
$ 208,17M
$ 33,78M
30
Compound
Compound
COMP
$ 17,99
+0,17%
+1,01%
-4,66%
$ 179,96M
$ 3,80K
31
$ 0,05421
-0,11%
+2,36%
+6,76%
$ 159,51M
$ 1,86M
32
STASIS EURO
STASIS EURO
EURS
$ 1,21
0,00%
+0,51%
0,00%
$ 149,65M
$ 238,46
33
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0,2278
+2,02%
-11,96%
-32,30%
$ 147,00M
$ 758,58K
34
BAT
BAT
BAT
$ 0,09344
+0,29%
+2,94%
+0,16%
$ 140,25M
$ 600,17K
35
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0,999883
0,00%
+0,02%
+0,03%
$ 139,66M
$ 11,25M
36
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
SAFO
$ 1,011
0,00%
+0,01%
+0,10%
$ 139,06M
--
37
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0,06898
-0,35%
+1,71%
+5,21%
$ 137,21M
$ 1,02M
38
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0,1287
-0,15%
0,00%
+6,61%
$ 129,10M
$ 2,18M
39
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0,999253
-0,03%
-0,01%
0,00%
$ 122,90M
$ 7,54M
40
Frax Ether
Frax Ether
FRXETH
$ 1 813,55
+0,26%
+9,93%
+10,88%
$ 121,06M
$ 185,78K
41
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4 291,6
+0,01%
+1,68%
+1,58%
$ 118,28M
$ 1,55M
42
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
ACRED
$ 1 099,63
0,00%
+0,07%
+0,31%
$ 114,77M
--
43
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0,2236
-0,22%
+0,49%
+38,05%
$ 98,07M
$ 327,30K
44
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0,16
+0,06%
+2,49%
+14,82%
$ 92,88M
$ 430,91K
45
SNX
SNX
SNX
$ 0,2564
-0,08%
+5,22%
+6,22%
$ 88,82M
$ 274,20K
46
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1,1182
0,00%
+2,24%
+4,45%
$ 88,44M
$ 6,42K
47
RealLink
RealLink
REAL
$ 0,06406
-0,22%
+3,89%
+15,54%
$ 88,16M
$ 8,10M
48
Staked Frax Ether
Staked Frax Ether
SFRXETH
$ 2 105,24
+0,19%
+8,59%
+10,90%
$ 81,76M
$ 4,51K
49
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 16,5
-0,18%
+0,20%
-1,67%
$ 80,41M
$ 84,98K
50
ZIGCOIN
ZIGCOIN
ZIG
$ 0,056419
-0,10%
+1,07%
-4,17%
$ 79,74M
$ 6,38M

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Polygon là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Polygon đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 546 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $420.43B.
Token Hệ sinh thái Polygon nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Polygon được theo dõi trên MEXC, CTF đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 441.14% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Polygon trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 546 token Hệ sinh thái Polygon, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Polygon phổ biến bao gồm ETH, BNB, USDC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Polygon là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Polygon là khoảng $420.43B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.