Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.075
+0.20%
+0.88%
+0.77%
$ 7.90B
$ 22.07K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 58.4
-0.03%
-0.51%
-1.05%
$ 4.53B
$ 63.78K
3
Quant
Quant
QNT
$ 182.97
+0.74%
-4.20%
-8.20%
$ 2.19B
$ 6.55K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07289
+0.69%
-1.54%
+3.59%
$ 1.70B
$ 952.07K
5
United Stables
United Stables
U
$ 0.9969
-0.15%
-0.24%
-0.18%
$ 1.60B
$ 58.12K
6
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.779
+0.25%
+1.17%
-4.95%
$ 1.54B
$ 107.97K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.9813
+0.20%
+1.85%
-8.11%
$ 817.97M
$ 2.27M
8
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07478
-0.28%
+1.04%
-0.81%
$ 590.28M
$ 20.44M
9
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3196
+0.57%
-4.03%
-12.39%
$ 578.50M
$ 574.15K
10
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.07184
-0.47%
-3.04%
-11.75%
$ 564.40M
$ 9.69M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.0526
-0.25%
-5.66%
-22.39%
$ 393.69M
$ 19.44M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3906
+0.80%
+1.65%
+0.65%
$ 322.45M
$ 294.71K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02416
+0.13%
+1.44%
+0.13%
$ 264.57M
$ 2.51M
14
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04557
+0.78%
+1.57%
-1.50%
$ 212.77M
$ 1.60M
15
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.217
-0.05%
-1.91%
-13.30%
$ 210.64M
$ 506.22K
16
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6401
+0.44%
+0.60%
+0.79%
$ 210.13M
$ 924.97K
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.3125
-1.63%
+4.42%
+4.86%
$ 200.12M
$ 343.06K
18
0G
0G
0G
$ 0.2336
+1.27%
+1.72%
-1.87%
$ 138.80M
$ 250.21K
19
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.006272
+0.62%
+6.87%
+11.01%
$ 124.60M
$ 24.51M
20
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06427
+0.30%
+0.14%
+2.45%
$ 124.30M
$ 867.09K
21
Humanity
Humanity
H
$ 0.05761
+0.50%
+0.43%
-3.66%
$ 116.37M
$ 1.31M
22
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.018387
+0.45%
+1.82%
-12.65%
$ 107.82M
$ 3.27M
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.03049
+0.70%
+1.64%
-4.63%
$ 105.22M
$ 2.06M
24
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.03641
+0.30%
-5.41%
-13.10%
$ 94.80M
$ 2.27M
25
Gas
Gas
GAS
$ 1.27
+0.79%
+0.03%
+0.79%
$ 82.51M
$ 433.76K
26
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1042
0.00%
+2.46%
-5.19%
$ 81.61M
$ 6.55K
27
RedStone
RedStone
RED
$ 0.14363
+2.01%
+1.16%
+2.69%
$ 79.03M
$ 433.20K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.0343
+0.22%
-0.49%
-2.98%
$ 75.93M
$ 97.95K
29
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.04014
-1.88%
+1.62%
-30.32%
$ 60.84M
$ 3.90M
30
AI Rig Complex
AI Rig Complex
ARCSOL
$ 0.05974
+2.46%
+13.97%
+54.68%
$ 60.79M
$ 1.06M
31
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04894
+1.34%
+1.26%
-12.65%
$ 58.21M
$ 1.20M
32
EXOD
EXOD
EXOD
$ 5.38
0.00%
+0.05%
+4.26%
$ 56.22M
--
33
Phala
Phala
PHA
$ 0.06459
-1.60%
+3.04%
+29.62%
$ 56.08M
$ 6.23M
34
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1524
+1.64%
+2.27%
-14.52%
$ 53.66M
$ 1.56M
35
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network Token
ICNT
$ 0.190819
+0.83%
+0.01%
-13.28%
$ 48.28M
$ 8.14M
36
Nock
Nock
NOCK
$ 0.02059
+0.44%
+0.25%
+9.92%
$ 48.20M
$ 3.18M
37
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.09004
+0.71%
+4.07%
+1.00%
$ 46.56M
$ 690.04K
38
ELF
ELF
ELF
$ 0.05593
-0.02%
-2.12%
-29.84%
$ 46.40M
$ 980.58K
39
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.3816
-0.61%
+0.51%
-1.24%
$ 41.27M
$ 149.05K
40
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.0792
-0.14%
+1.25%
-4.29%
$ 40.37M
$ 992.74K
41
Yellow
Yellow
YELLOW
$ 0.125038
-13.04%
-0.10%
+204.45%
$ 40.00M
$ 515.24K
42
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.649
+0.84%
+15.58%
+3.48%
$ 39.65M
$ 27.92K
43
Venom
Venom
VENOM
$ 0.02118608
0.00%
--
+42.33%
$ 38.90M
$ 18.55
44
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.02131
-0.37%
+5.79%
+2.64%
$ 37.43M
$ 889.08K
45
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.1917
+1.07%
+3.66%
+2.32%
$ 36.97M
$ 269.49K
46
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.544
+0.39%
+1.32%
-1.35%
$ 35.36M
$ 33.76K
47
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00728
+0.55%
+0.55%
-1.36%
$ 35.03M
$ 7.15M
48
Movement
Movement
MOVE
$ 0.007366
+1.97%
+4.71%
-2.36%
$ 34.33M
$ 7.62M
49
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 889.66
+0.03%
+2.51%
+0.48%
$ 34.22M
$ 237.82
50
APRO
APRO
AT
$ 0.13645
-0.54%
+0.23%
-1.87%
$ 33.97M
$ 459.11K

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 254 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $26.99B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, UMXM đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 31.85% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 254 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $26.99B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.