Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.927
-0.82%
+0.08%
-1.51%
$ 7.83B
$ 22.44K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 58.32
-1.06%
-0.72%
-2.12%
$ 4.52B
$ 62.58K
3
Quant
Quant
QNT
$ 180.26
-2.29%
-3.35%
-9.22%
$ 2.18B
$ 6.41K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07261
-1.02%
-0.21%
+1.83%
$ 1.70B
$ 823.59K
5
United Stables
United Stables
U
$ 0.9962
+0.06%
+0.31%
-0.06%
$ 1.60B
$ 56.74K
6
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.732
-1.55%
+1.03%
-8.41%
$ 1.53B
$ 106.83K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.9703
-1.34%
+1.18%
-11.13%
$ 812.04M
$ 2.01M
8
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07407
-0.40%
-4.92%
-3.75%
$ 583.11M
$ 19.88M
9
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3196
-1.57%
-1.97%
-14.76%
$ 578.68M
$ 564.93K
10
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.07078
-2.51%
-2.79%
-14.73%
$ 559.28M
$ 10.13M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.05027
-2.39%
-6.07%
-23.19%
$ 380.86M
$ 19.93M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3874
-1.30%
+1.92%
-1.60%
$ 320.88M
$ 361.96K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02375
-1.29%
+1.45%
-2.86%
$ 261.82M
$ 2.53M
14
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04455
-0.87%
+1.23%
-4.47%
$ 209.01M
$ 1.58M
15
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6292
-0.45%
-1.04%
-1.09%
$ 208.52M
$ 877.70K
16
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.2124
-1.66%
-1.89%
-16.67%
$ 207.81M
$ 463.15K
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.2986
-3.66%
+0.40%
-3.57%
$ 187.90M
$ 345.79K
18
0G
0G
0G
$ 0.2319
+0.34%
+6.53%
+0.63%
$ 143.00M
$ 247.57K
19
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06539
0.00%
+2.08%
+5.10%
$ 126.94M
$ 866.09K
20
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.005974
-1.45%
+4.10%
+6.78%
$ 120.49M
$ 21.90M
21
Humanity
Humanity
H
$ 0.05717
-0.74%
+5.07%
-1.29%
$ 119.17M
$ 1.60M
22
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.018169
-2.69%
+1.57%
-14.98%
$ 106.59M
$ 3.06M
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.03003
-1.73%
+3.29%
-6.16%
$ 104.70M
$ 2.05M
24
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.03641
-1.77%
-3.78%
-11.94%
$ 94.62M
$ 2.26M
25
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1073
-0.56%
+4.32%
-2.57%
$ 83.17M
$ 7.25K
26
Gas
Gas
GAS
$ 1.25
0.00%
+0.01%
-1.57%
$ 81.17M
$ 285.46K
27
RedStone
RedStone
RED
$ 0.14009
-1.55%
+1.39%
+0.34%
$ 77.85M
$ 424.27K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.0435
-0.04%
+0.79%
-3.03%
$ 75.88M
$ 108.02K
29
AI Rig Complex
AI Rig Complex
ARCSOL
$ 0.05801
-2.45%
+2.66%
+45.72%
$ 57.05M
$ 1.20M
30
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04776
-1.28%
-0.08%
-17.20%
$ 56.84M
$ 1.19M
31
EXOD
EXOD
EXOD
$ 5.38
0.00%
+0.05%
+4.26%
$ 56.22M
--
32
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.03632
-0.40%
-4.68%
-31.35%
$ 56.06M
$ 4.31M
33
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1512
-1.63%
+4.29%
-14.51%
$ 54.35M
$ 1.98M
34
Phala
Phala
PHA
$ 0.05706
-0.41%
-6.03%
+15.01%
$ 50.04M
$ 7.92M
35
Nock
Nock
NOCK
$ 0.02077
-0.34%
-3.26%
+14.04%
$ 49.17M
$ 3.08M
36
ELF
ELF
ELF
$ 0.05615
+0.07%
-3.05%
-30.06%
$ 46.63M
$ 983.02K
37
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.08835
-0.78%
+3.93%
-0.62%
$ 46.12M
$ 697.17K
38
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network Token
ICNT
$ 0.180459
-1.20%
+0.00%
-6.94%
$ 45.66M
$ 6.71M
39
Yellow
Yellow
YELLOW
$ 0.139564
+2.30%
+0.13%
+236.46%
$ 43.19M
$ 559.99K
40
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.373
-1.29%
-2.50%
-1.40%
$ 41.08M
$ 147.79K
41
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07761
-0.71%
-0.26%
-5.81%
$ 39.32M
$ 1.05M
42
Venom
Venom
VENOM
$ 0.02118608
0.00%
--
+42.33%
$ 38.90M
$ 18.55
43
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.61
-3.83%
+9.34%
+0.62%
$ 38.72M
$ 28.47K
44
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.1888
-0.16%
+3.74%
+2.16%
$ 36.82M
$ 270.15K
45
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.02096
-1.14%
+2.91%
-0.10%
$ 36.52M
$ 1.08M
46
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00707
0.00%
+0.28%
-3.07%
$ 34.99M
$ 7.09M
47
APRO
APRO
AT
$ 0.13934
+1.16%
+3.24%
-0.29%
$ 34.83M
$ 463.15K
48
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.531
-0.78%
+0.46%
-3.56%
$ 34.83M
$ 33.89K
49
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 879.9
-0.27%
+3.04%
-0.27%
$ 33.90M
$ 236.22
50
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0.00676992
-0.40%
+0.01%
-2.92%
$ 33.85M
$ 1.02M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 254 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $26.81B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, HD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 70.12% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 254 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $26.81B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.