Top token Giao tiếp chuỗi chéo theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Giao tiếp chuỗi chéo. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.305
+0.48%
+1.95%
+6.19%
$ 5.47B
$ 177.18K
2
United Stables
United Stables
U
$ 1.0004
0.00%
-0.03%
-0.02%
$ 1.00B
$ 64.79K
3
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.1092
+0.09%
+15.50%
+31.91%
$ 383.96M
$ 2.65M
4
Olympus
Olympus
OHM
$ 16.02
-0.12%
-3.15%
-4.42%
$ 239.82M
$ 264.13K
5
SOON
SOON
SOON
$ 0.1744
+1.11%
-1.42%
+2.97%
$ 89.33M
$ 328.32K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03174
+0.10%
-1.87%
+6.59%
$ 68.29M
$ 3.73M
7
Wormhole
Wormhole
W
$ 0.010068
+0.70%
+0.63%
+12.94%
$ 60.68M
$ 33.03M
8
ZetaChain
ZetaChain
ZETA
$ 0.0393
+0.59%
-0.66%
+12.99%
$ 57.58M
$ 1.46M
9
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.0458967
-0.25%
-1.23%
+8.57%
$ 54.50M
$ 7.01M
10
Threshold
Threshold
T
$ 0.003879
+0.80%
+0.70%
+5.12%
$ 43.30M
$ 14.86M
11
ICON
ICON
ICX
$ 0.02909665
+0.25%
+0.14%
+0.50%
$ 31.94M
$ 1.05M
12
Across Protocol
Across Protocol
ACX
$ 0.04297
0.00%
+0.98%
+4.59%
$ 30.34M
$ 1.47M
13
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.0566
+0.75%
-2.57%
+0.07%
$ 30.27M
$ 1.15M
14
deBridge
deBridge
DBR
$ 0.01446
-0.14%
-10.18%
-3.53%
$ 27.85M
$ 3.37M
15
Yei Finance
Yei Finance
CLO
$ 0.19804
+1.91%
-2.42%
+83.55%
$ 26.05M
$ 3.22M
16
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.07348
+0.98%
+0.45%
+10.10%
$ 25.08M
$ 878.29K
17
Harmony
Harmony
ONE
$ 0.001528
+0.59%
-0.33%
+5.01%
$ 22.89M
$ 42.90M
18
Celer Network
Celer Network
CELR
$ 0.002237
+0.63%
+0.85%
+5.34%
$ 17.53M
$ 24.35M
19
Vultisig
Vultisig
VULT
$ 0.166982
0.00%
-2.67%
-5.97%
$ 16.70M
$ 53.54K
20
ERA
ERA
ERA
$ 0.10297
+0.94%
-0.09%
+6.59%
$ 15.35M
$ 523.40K
21
Wanchain
Wanchain
WAN
$ 0.056234
-0.17%
+0.78%
+3.25%
$ 11.21M
$ 4.65M
22
Test
Test
TST
$ 0.011507
-1.16%
-23.99%
-29.07%
$ 10.48M
$ 18.28M
23
Supra
Supra
SUPRA
$ 0.0002879
-0.79%
-7.97%
-6.78%
$ 8.38M
$ 310.29M
24
HyBridge
HyBridge
BRIDGE
$ 0.02535541
-0.42%
+1.53%
+43.06%
$ 5.07M
$ 120.36
25
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01046
-0.57%
+0.10%
-30.66%
$ 4.88M
$ 145.50K
26
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00587511
+0.01%
+14.48%
+1.10%
$ 4.10M
$ 49.79K
27
Portal To Bitcoin
Portal To Bitcoin
PTB
$ 0.0005545
+1.31%
-4.93%
-2.27%
$ 4.04M
$ 137.08M
28
Tectum EmissionToken
Tectum EmissionToken
TET
$ 0.3962
-1.61%
+8.35%
-7.81%
$ 3.89M
$ 40.13K
29
THAT
THAT
THAT
$ 0.00194319
+0.04%
+0.08%
+0.45%
$ 2.97M
$ 15.33K
30
Kyo
Kyo
KYO
$ 0.01587701
0.00%
+0.22%
+1.21%
$ 2.60M
$ 2.79M
31
Coinweb
Coinweb
CWEB
$ 0.0010392
-0.76%
-6.01%
-12.87%
$ 2.55M
$ 50.31M
32
ChainSwap
ChainSwap
CSWAP
$ 0.002512
0.00%
-12.47%
+4.62%
$ 2.32M
$ 384.71K
33
Zeus Network
Zeus Network
ZEUS
$ 0.00214
-0.23%
-3.66%
-6.44%
$ 1.99M
$ 25.63M
34
XSwap
XSwap
XSWAP
$ 0.006579
0.00%
+1.40%
+1.94%
$ 1.96M
$ 89.56K
35
Orbiter Finance
Orbiter Finance
OBT
$ 0.0002936
+0.17%
-2.16%
-36.91%
$ 1.62M
$ 186.97M
36
Juris Protocol
Juris Protocol
JURIS
$ 2.7E-6
+0.75%
-0.28%
-5.59%
$ 1.29M
--
37
Cycle Network
Cycle Network
CYC
$ 0.00834547
-0.01%
-0.24%
+2.16%
$ 1.27M
$ 406.71K
38
Graviton
Graviton
GRAV
$ 0.00091409
+0.14%
-0.88%
+7.34%
$ 1.19M
$ 4.09
39
Cellframe
Cellframe
CELL
$ 0.03524
+1.00%
-0.95%
-2.64%
$ 1.01M
$ 2.49M
40
Aviator
Aviator
AVI
$ 8.047E-5
+0.31%
+15.85%
+21.37%
$ 598.12K
--
41
JustMoney
JustMoney
JM
$ 4.36E-6
-0.23%
+1.75%
+3.81%
$ 286.40K
--
42
Switchboard
Switchboard
SWTCH
$ 0.00107546
-0.01%
-16.30%
-2.91%
$ 172.15K
$ 7.38K
43
Router Protocol
Router Protocol
ROUTE
$ 0.0002103
+0.33%
-0.05%
-44.39%
$ 136.36K
$ 138.67M
44
Everclear
Everclear
CLEAR
$ 0.0001022
0.00%
-0.77%
-10.65%
$ 87.16K
$ 57.63
45
Analog
Analog
ANLOG
$ 4.21E-5
0.00%
-16.76%
-30.93%
$ 78.18K
--
46
Units.Network
Units.Network
UNIT0
$ 0.009506
+0.04%
+7.37%
+19.08%
$ 48.51K
$ 7.32M
47
StakeLayer
StakeLayer
STAKELAYER
$ 1.467E-5
0.00%
+0.02%
-3.99%
$ 14.49K
--
48
Hash Hunter
Hash Hunter
HNTR
$ 1.081E-5
0.00%
-30.36%
+33.29%
$ 10.81K
--
49
HyperSwap AI
HyperSwap AI
HYLX
$ 7.76E-6
+5.15%
+4.48%
+11.65%
$ 7.69K
--
50
Wrapped REACT
Wrapped REACT
REACT
$ 0.00966
-1.84%
-3.51%
-11.50%
--
$ 266.70K

Câu hỏi thường gặp

Token Giao tiếp chuỗi chéo là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Giao tiếp chuỗi chéo đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 54 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.78B.
Token Giao tiếp chuỗi chéo nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Giao tiếp chuỗi chéo được theo dõi trên MEXC, AVI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 15.85% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Giao tiếp chuỗi chéo trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 54 token Giao tiếp chuỗi chéo, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Giao tiếp chuỗi chéo phổ biến bao gồm LINK, U, ZRO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Giao tiếp chuỗi chéo là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Giao tiếp chuỗi chéo là khoảng $7.78B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Giao tiếp chuỗi chéo, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.