Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 105,13
+0,45%
-1,84%
+8,77%
$ 60,42B
$ 863,05K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1,8378
+0,57%
-3,01%
-7,44%
$ 2,35B
$ 378,73K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0,35435
+0,24%
-4,48%
-8,45%
$ 1,71B
$ 1,45M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0,08716
+0,14%
-3,14%
-7,62%
$ 771,06M
$ 527,85K
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0,6854
+0,21%
-2,91%
-12,19%
$ 537,70M
$ 1,98M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0,2471
-0,33%
-9,44%
+6,05%
$ 442,04M
$ 410,48K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0,12781
+0,02%
-1,50%
-1,99%
$ 254,24M
$ 500,98K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0,05556
+0,80%
-3,50%
-4,32%
$ 191,48M
$ 1,23M
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0,05188
+0,62%
-0,77%
-7,86%
$ 113,70M
$ 2,19M
10
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0,06396
+0,33%
+2,17%
+11,76%
$ 82,44M
$ 2,69M
11
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0,1259
-0,47%
-1,49%
-10,72%
$ 72,61M
$ 799,67K
12
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0,02403
-0,17%
-3,44%
+19,42%
$ 52,72M
$ 4,50M
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0,02858
-0,04%
-1,42%
-6,94%
$ 47,64M
$ 1,80M
14
$ 0,04023
+0,38%
-2,83%
-5,47%
$ 47,61M
$ 7,13K
15
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0,002842
-0,07%
-1,77%
+11,35%
$ 45,29M
$ 23,43M
16
CELO
CELO
CELO
$ 0,07378
+0,11%
-2,33%
-5,84%
$ 44,24M
$ 756,86K
17
Gravity
Gravity
G
$ 0,003784
+0,29%
-3,72%
-3,03%
$ 40,93M
$ 18,01M
18
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0,4518
-0,01%
-0,00%
+0,62%
$ 39,88M
$ 122,23K
19
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0,01363
-0,07%
-2,17%
-2,38%
$ 38,99M
$ 4,38M
20
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0,008642
-0,06%
+0,76%
+0,02%
$ 36,51M
$ 6,55M
21
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0,0334
+0,03%
-6,19%
+5,91%
$ 34,68M
$ 2,05M
22
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0,141281
+0,35%
0,00%
+4,95%
$ 34,04M
$ 59,91K
23
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0,05875
+10,82%
+33,78%
+38,08%
$ 29,57M
$ 5,17M
24
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0,03635
-0,03%
+1,50%
+2,58%
$ 28,17M
$ 5,33M
25
Acurast
Acurast
ACU
$ 0,12199
-0,36%
-8,85%
+13,24%
$ 26,29M
$ 513,67K
26
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0,02226
+0,51%
-6,53%
+13,71%
$ 21,90M
$ 5,72M
27
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0,3105
+0,36%
-1,72%
-12,53%
$ 21,65M
$ 184,65K
28
Test
Test
TST
$ 0,017027
-1,36%
-5,62%
+6,72%
$ 16,28M
$ 19,09M
29
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0,03732
+0,51%
-1,75%
-6,64%
$ 14,86M
$ 1,61M
30
NYM
NYM
NYM
$ 0,0168
-0,18%
-1,58%
-11,73%
$ 14,02M
$ 3,47M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0,01845
+0,05%
0,00%
-4,20%
$ 12,28M
$ 3,08M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0,02183
-0,14%
-6,75%
-10,09%
$ 9,46M
$ 3,39M
33
Stader
Stader
SD
$ 0,12958
-0,52%
+4,23%
+18,41%
$ 9,17M
$ 461,72K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0,00663426
-1,48%
-0,01%
-2,96%
$ 4,60M
$ 725,23
35
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0,0001048
+5,01%
+11,35%
+52,50%
$ 4,34M
$ 1,22B
36
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0,015
-0,07%
+4,16%
+9,24%
$ 3,60M
$ 3,97M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0,01369
+0,51%
-0,36%
-8,31%
$ 2,87M
$ 3,88M
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0,00211176
+0,98%
-0,02%
-2,18%
$ 2,59M
$ 50,92K
39
375ai
375ai
EAT
$ 0,00387462
+0,29%
-0,03%
-28,13%
$ 2,48M
$ 3,64K
40
swarm
swarm
BZZ
$ 0,04428
-0,14%
-2,44%
+4,97%
$ 2,33M
$ 1,22M
41
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0,02068622
-0,02%
-0,03%
-1,62%
$ 2,07M
$ 59,12K
42
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0,009426
-0,12%
+1,82%
+1,99%
$ 1,52M
$ 8,37M
43
Kadena
Kadena
KDA
$ 0,00400664
+1,09%
+0,02%
-17,73%
$ 1,36M
$ 7,29K
44
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0,00118956
0,00%
+0,04%
-1,10%
$ 1,04M
$ 1,49K
45
Obol
Obol
OBOL
$ 0,0025921
+1,29%
-0,00%
-2,40%
$ 826,52K
$ 247,00K
46
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3,849E-5
-0,08%
+0,69%
+1,24%
$ 770,39K
--
47
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0,00065709
0,00%
-0,14%
-46,01%
$ 657,09K
$ 153,57
48
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0,00050597
0,00%
0,00%
+0,60%
$ 531,19K
$ 28,47K
49
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0,00058184
0,00%
-0,03%
-14,97%
$ 450,11K
$ 12,95K
50
Masa
Masa
MASA
$ 0,00017614
0,00%
--
-8,51%
$ 201,34K
$ 1,85

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 68 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $67.65B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, NIL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 33.78% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 68 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $67.65B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.