Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00001
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 74.80B
$ 123.82M
2
Solana
Solana
SOL
$ 104.12
+0.37%
-3.96%
+8.68%
$ 60.55B
$ 1.30M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08526
+0.25%
-4.69%
-8.56%
$ 14.54B
$ 147.78M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1
+0.14%
-0.04%
-0.05%
$ 10.57B
$ 56.66K
5
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 77,915
+0.36%
-0.03%
+0.90%
$ 7.71B
$ 403.37M
6
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.438
+0.17%
-4.19%
-1.67%
$ 7.53B
$ 62.80K
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,438.74
0.00%
-0.02%
+0.73%
$ 5.71B
--
8
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.68B
$ 659.94K
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 4.49B
$ 1.76M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,692.5
0.00%
-2.06%
-0.27%
$ 4.41B
$ 0.00
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005165
+0.31%
-4.73%
-4.66%
$ 3.06B
$ 263.71B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 121.88
-0.12%
-6.32%
-2.76%
$ 1.88B
$ 2.44K
13
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003676
-0.05%
-5.74%
-9.88%
$ 1.53B
$ 158.19B
14
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.847
+0.35%
-3.88%
-7.78%
$ 1.44B
$ 1.78M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.391
+0.50%
-3.08%
+2.18%
$ 1.33B
$ 109.73K
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3976
+0.31%
-5.71%
+6.65%
$ 1.22B
$ 53.31K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 78,961
0.00%
--
+1.95%
$ 1.10B
$ 135.88
18
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 965.69M
$ 2.18M
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,855.63
+0.10%
-0.02%
+0.73%
$ 913.03M
$ 5.65M
20
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 78,153
+0.21%
-0.03%
+0.79%
$ 801.21M
$ 1.83M
21
VVV
VVV
VVV
$ 16.0256
-0.65%
-10.67%
-4.87%
$ 753.67M
$ 9.18K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.9992
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 698.44M
$ 8.25M
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.792
+2.38%
-2.58%
+19.89%
$ 664.04M
$ 12.95M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.715
+0.29%
-2.88%
+0.41%
$ 605.20M
$ 386.89K
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 77,682
+0.17%
-0.03%
+0.76%
$ 503.34M
$ 46.85K
26
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.5242
+2.39%
-11.36%
+17.94%
$ 495.20M
$ 417.42K
27
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.491
+0.63%
-6.82%
+6.13%
$ 468.60M
$ 3.23M
28
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,782.85
+0.34%
-0.02%
+0.78%
$ 466.77M
$ 9.23M
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
-0.00%
-0.85%
$ 465.53M
$ 58.47M
30
Curve
Curve
CRV
$ 0.3087
+0.59%
-7.28%
-6.43%
$ 465.48M
$ 2.55M
31
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.6927
+0.43%
-5.31%
+1.76%
$ 460.47M
$ 719.37K
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.0792
-1.02%
-8.58%
-6.56%
$ 374.21M
$ 1.68M
33
tBTC
tBTC
TBTC
$ 77,832
+0.19%
-0.03%
+0.79%
$ 339.06M
$ 7.23M
34
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.29154
+4.68%
+6.86%
+18.93%
$ 293.15M
$ 1.57M
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.687
+0.59%
-5.32%
+1.91%
$ 291.85M
$ 263.64K
36
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003012
+0.64%
-5.69%
-9.45%
$ 263.98M
$ 167.51B
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999786
-0.01%
0.00%
-0.02%
$ 256.28M
$ 22.53M
38
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.097
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 238.50M
$ 14.23M
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 77,401
+0.13%
-0.02%
+0.95%
$ 230.76M
$ 22.79K
40
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.17724
+0.22%
-7.01%
-7.77%
$ 210.86M
$ 458.92K
41
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.1932
+0.27%
-8.82%
+6.15%
$ 194.27M
$ 3.60M
42
Compound
Compound
COMP
$ 18.28
0.00%
-7.00%
-7.70%
$ 182.10M
$ 8.00K
43
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.39
+0.72%
-0.03%
-6.71%
$ 165.75M
$ 2.95M
44
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3344
-0.93%
-2.55%
-17.82%
$ 164.40M
$ 409.94K
45
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.018481
-0.76%
+5.47%
+99.23%
$ 135.96M
$ 29.01M
46
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0034011
0.00%
-6.62%
-6.92%
$ 131.01M
$ 1.96M
47
Derive
Derive
DRV
$ 0.16868
+0.43%
+0.58%
+49.76%
$ 125.59M
$ 346.91K
48
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08845
+0.32%
-3.27%
-3.04%
$ 124.85M
$ 615.19K
49
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06323
+0.24%
+0.22%
-2.48%
$ 122.45M
$ 940.06K
50
Dog (Bitcoin)
Dog (Bitcoin)
DOG
$ 0.0011947
-0.01%
-8.00%
+61.56%
$ 120.67M
$ 107.85M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 451 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $223.75B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, AIINU đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 35.12% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 451 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $223.75B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.