Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.9
+0.63%
+13.49%
+14.38%
$ 3.08B
$ 174.15K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.746
+0.17%
+2.46%
+1.33%
$ 615.06M
$ 160.42K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4854
-0.06%
+0.66%
-1.80%
$ 462.50M
$ 1.08M
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2993
+0.23%
-0.86%
-7.92%
$ 456.83M
$ 1.07M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.706
+0.47%
+1.90%
-3.97%
$ 293.39M
$ 135.74K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7794
+0.15%
+1.15%
+5.37%
$ 210.63M
$ 78.50K
7
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.14386
+2.69%
+4.03%
+11.60%
$ 143.50M
$ 673.09K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08875
-0.08%
+1.25%
-1.94%
$ 124.99M
$ 666.96K
9
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.5308
+0.01%
+8.57%
+138.06%
$ 100.76M
$ 1.76M
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.2848
-0.06%
+2.29%
+3.33%
$ 78.72M
$ 42.13K
11
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1968
+0.87%
+4.90%
-1.25%
$ 56.45M
$ 439.37K
12
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.012289
-0.61%
-0.98%
-2.64%
$ 45.48M
$ 4.47M
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.79753E-7
+0.52%
+1.39%
-4.88%
$ 42.67M
--
14
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3189
+0.13%
+1.33%
-1.91%
$ 34.40M
$ 196.47K
15
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2976
+0.13%
+0.50%
-1.90%
$ 26.40M
$ 199.95K
16
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03388
+0.06%
-4.60%
-4.76%
$ 26.28M
$ 1.74M
17
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1182
-0.54%
-4.95%
+2.99%
$ 24.85M
$ 501.13K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01145
0.00%
+0.98%
-2.06%
$ 21.51M
$ 5.04M
19
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.01399468
-0.06%
-0.03%
-15.40%
$ 20.99M
$ 9.04K
20
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.836
-0.26%
-0.10%
-1.62%
$ 15.36M
$ 14.37K
21
JOE
JOE
JOE
$ 0.03147
-1.00%
+1.91%
+5.41%
$ 14.42M
$ 1.73M
22
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06074
-0.13%
+1.51%
-10.55%
$ 13.88M
$ 967.93K
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.0253
-0.32%
-3.03%
+6.72%
$ 11.16M
$ 3.37M
24
balancer
balancer
BAL
$ 0.12081
+3.43%
+7.40%
+2.72%
$ 8.62M
$ 516.27K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.592518
0.00%
+0.01%
-1.17%
$ 7.81M
$ 1.60
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.009174
-0.11%
+0.37%
-0.22%
$ 6.99M
$ 6.10M
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003457
+0.17%
+0.29%
-2.84%
$ 5.99M
$ 5.02M
28
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.479925
-0.73%
+0.03%
-0.92%
$ 4.80M
$ 2.87K
29
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.009067
-0.13%
+4.03%
+6.72%
$ 4.55M
$ 6.11M
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03377
-0.41%
-1.63%
+25.67%
$ 3.78M
$ 1.39M
31
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.02099988
0.00%
-0.00%
+10.24%
$ 2.78M
$ 106.53K
32
Cream
Cream
CREAM
$ 0.725793
+0.46%
0.00%
-0.34%
$ 2.05M
$ 191.47
33
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.02443
0.00%
+0.95%
-3.32%
$ 2.02M
$ 185.09K
34
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.0038025
+26.47%
-0.06%
+4.78%
$ 1.82M
$ 11.63K
35
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.104286
+0.09%
-0.00%
-6.44%
$ 1.54M
$ 9.25K
36
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.0277684
-0.02%
+0.10%
-0.86%
$ 1.36M
$ 60.00K
37
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.121565
-0.09%
+0.03%
+1.36%
$ 1.32M
$ 373.98
38
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00339398
0.00%
-0.07%
-49.44%
$ 955.40K
$ 4.12K
39
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.00818492
-0.15%
+0.01%
-8.08%
$ 789.90K
$ 826.44
40
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 9.626E-5
+0.45%
+0.40%
+5.71%
$ 637.25K
--
41
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00232426
-0.25%
+0.01%
+14.99%
$ 633.09K
$ 12.90K
42
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00073288
0.00%
0.00%
+0.97%
$ 577.07K
$ 19.48
43
Ferro
Ferro
FER
$ 9.717E-5
+0.63%
+9.74%
+8.44%
$ 424.49K
--
44
Saber
Saber
SBR
$ 0.00015629
-0.25%
-0.11%
-49.31%
$ 415.40K
$ 17.70K
45
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.0004837
+1.47%
-0.02%
+11.46%
$ 197.10K
$ 42.46
46
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00038985
-0.02%
+0.02%
+1.56%
$ 194.53K
$ 834.06
47
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00051013
-0.06%
+0.02%
+4.01%
$ 172.45K
$ 87.85
48
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00032331
-0.73%
+0.08%
+6.35%
$ 143.19K
$ 278.30
49
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36
50
Velar
Velar
VELAR
$ 0.00029746
-0.54%
-0.03%
+18.15%
$ 105.38K
$ 51.28

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $5.98B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, UNI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 13.49% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $5.98B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.