Enterprise Financial Services Corporation (EFSC)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-22 23:47:40. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) hoạt động trong lĩnh vực STATE COMMERCIAL BANKS và được niêm yết trên NASDAQ. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $61.03, với vốn hóa thị trường $2.19B và tỷ lệ P/E là 11.69. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $51.18 đến $68.73. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$2.19B | |
$58.40 | |
$68.73 | |
$7.00 | |
$60.25 | |
250.33K | |
232.56K | |
11.69 | |
$68.73 | |
$51.18 | |
2.36% | |
-- |
Giá cổ phiếu Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) sau giờ đóng cửa
Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) đang giao dịch ở mức $61.04 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-22 20:26:00, tăng 1.31% ($0.79) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $60.25.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá EFSC như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại cao hơn so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý tích cực sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) đã biến động từ $59.14 đến $61.03, tương ứng với tăng 3.20% ($1.89).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $57.23 đến $61.13 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức cao nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy tăng nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 189.43 thousand cổ phiếu, tăng so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch cao hơn.
Vị trí giá EFSC trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 56.1%
EFSC hiện đang giao dịch ở mức $61.03, nằm ở 56.1% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $51.18 đến mức cao nhất trong 52 tuần $68.73. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) là gì?
Tập đoàn Dịch vụ Tài chính Doanh nghiệp là một công ty tài chính holding. Công ty cung cấp các dịch vụ ngân hàng và quản lý tài sản cho cá nhân cũng như khách hàng doanh nghiệp tại Arizona, California, Florida, Kansas, Missouri, Nevada và New Mexico, bên cạnh các văn phòng sản xuất khoản vay và tiền gửi trên khắp nước Mỹ. Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ ngân hàng dành cho doanh nghiệp và cá nhân, bao gồm cả dịch vụ quản lý tài sản. Các dịch vụ cho vay bao gồm cho vay thương mại và công nghiệp, bất động sản thương mại, xây dựng và phát triển bất động sản, bất động sản dân cư và các khoản vay tiêu dùng.
Thông tin Enterprise Financial Services Corporation
| Ngành | STATE COMMERCIAL BANKS |
| Số lượng nhân viên | 1418 |
| Sàn giao dịch | NASDAQ |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Enterprise Financial Services Corporation (EFSC) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu EFSC hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá EFSC trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá EFSC sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu EFSC hiện có đang được giao dịch?
6.EFSC hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Enterprise Financial Services Corporation thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Enterprise Financial Services Corporation là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.EFSC được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Enterprise Financial Services Corporation có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu EFSC
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu EFSC và USD.
Cổ phiếu EFSC chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu EFSC = 61.032 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.



