Bread Financial Holdings, Inc. (BFH)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-22 21:31:00. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) hoạt động trong lĩnh vực PERSONAL CREDIT INSTITUTIONS và được niêm yết trên NYSE. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $102.65, với vốn hóa thị trường $4.02B và tỷ lệ P/E là 7.39. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $59.26 đến $114.53. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$4.02B | |
$106.50 | |
$114.53 | |
$23.19 | |
$108.63 | |
830.20K | |
541.13K | |
7.39 | |
$114.53 | |
$59.26 | |
1.08% | |
-- |
Giá cổ phiếu Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) sau giờ đóng cửa
Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) đang giao dịch ở mức $102.67 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-22 20:45:00, giảm 5.49% ($5.96) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $108.63.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá BFH như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại thấp hơn so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý thận trọng sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) đã biến động từ $102.31 đến $102.65, tương ứng với tăng 0.33% ($0.34).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $97.66 đến $108.68 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần giữa của phạm vi 7 ngày, cho thấy dao động trong biên độ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 573.79 thousand cổ phiếu, tăng so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch cao hơn.
Vị trí giá BFH trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 78.5%
BFH hiện đang giao dịch ở mức $102.65, nằm ở 78.5% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $59.26 đến mức cao nhất trong 52 tuần $114.53. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) là gì?
Được hình thành từ sự kết hợp giữa đơn vị xử lý thẻ tín dụng của JCPenney và mảng kinh doanh ngân hàng thẻ tín dụng của The Limited, Bread Financial là nhà cung cấp các loại thẻ tín dụng nhãn hiệu riêng và thẻ đồng thương hiệu, các chương trình khách hàng thân thiết cũng như các dịch vụ marketing. Đơn vị có ý nghĩa tài chính quan trọng nhất của công ty chính là mảng kinh doanh thẻ tín dụng, nơi công ty hợp tác với các nhà bán lẻ để cùng nhau tiếp thị các loại thẻ tín dụng của Bread tới khách hàng của họ. Công ty cũng giữ một phần vốn thiểu số tại LoyaltyOne – công ty đã được tách ra, điều hành chương trình khách hàng thân thiết tích dặm bay lớn nhất tại Canada và cung cấp các dịch vụ marketing cho các chuỗi cửa hàng thực phẩm tại châu Âu và châu Á.
Thông tin Bread Financial Holdings, Inc.
| Ngành | PERSONAL CREDIT INSTITUTIONS |
| Số lượng nhân viên | 6000 |
| Sàn giao dịch | NYSE |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Bread Financial Holdings, Inc. (BFH) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu BFH hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá BFH trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá BFH sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu BFH hiện có đang được giao dịch?
6.BFH hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Bread Financial Holdings, Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Bread Financial Holdings, Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.BFH được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Bread Financial Holdings, Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu BFH
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu BFH và USD.
Cổ phiếu BFH chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu BFH = 102.648 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.



