Tea Protocol là mạng blockchain được xây dựng để ghi nhận và phân phối phần thưởng cho các nhà phát triển phần mềm mã nguồn mở. Dự án sử dụng cơ chế Proof of Contribution và chỉ số teaRank để đánh giá mức độ đóng góp của từng phần mềm, từ đó xác định dự án nào đủ điều kiện nhận token TEA. Cùng Tiền Điện Tử tìm hiểu Tea Protocol ngay nhé!
Phần mềm mã nguồn mở – hay OSS là phần mềm có mã nguồn được công khai để cộng đồng cùng sử dụng và phát triển. Nhiều website, ứng dụng và hệ thống blockchain hiện nay phụ thuộc vào các thư viện mã nguồn mở.
Tuy nhiên, phần lớn nhà phát triển đứng sau những thư viện này không có nguồn thu ổn định. Tea Protocol được tạo ra để giải quyết vấn đề đó bằng cách:
Ban đầu, Tea hoạt động dưới dạng ứng dụng trên Base. Sau đó, dự án chuyển sang phát triển Tea Network, một mạng Layer 2 riêng dựa trên OP Stack và được bảo mật bởi Ethereum.
Dự án Tea Protocol
Proof of Contribution là cơ chế dùng để đo lường mức độ đóng góp của các dự án mã nguồn mở.
Tea phân tích mối quan hệ giữa các phần mềm, chẳng hạn:
Cơ chế này được lấy cảm hứng từ PageRank của Google. Tuy nhiên, thay vì xếp hạng website, Tea xếp hạng các dự án phần mềm.
Mỗi dự án mã nguồn mở được gán một điểm số gọi là teaRank. Điểm càng cao cho thấy dự án càng có ảnh hưởng lớn trong hệ sinh thái phần mềm.
Điểm nổi bật của Tea Protocol
TeaRank được sử dụng để:
Ví dụ, một thư viện ít được người dùng phổ thông biết đến vẫn có thể đạt teaRank cao nếu hàng nghìn ứng dụng đang phụ thuộc vào nó.
Một ứng dụng thường được xây dựng từ nhiều thư viện mã nguồn mở khác nhau. Vì vậy, giá trị không chỉ đến từ ứng dụng cuối cùng mà còn đến từ những thành phần nằm phía dưới.
Tea thiết kế cơ chế để phần thưởng có thể được phân phối tới nhiều dự án trong chuỗi phụ thuộc. Cách làm này giúp các thư viện nền tảng vẫn được ghi nhận, dù người dùng cuối không trực tiếp biết đến chúng.
Người dùng có thể stake TEA vào các dự án mã nguồn mở mà mình đánh giá cao.
Hoạt động staking giúp:
Khi stake TEA, người dùng nhận lại stTEA. Đây là token không thể chuyển nhượng, được dùng để xác định quyền biểu quyết trong Tea Protocol.
Tea không chỉ trả thưởng mà còn hướng tới nâng cao mức độ an toàn của phần mềm mã nguồn mở.
Thành viên cộng đồng có thể báo cáo:
Người báo cáo cần đặt cọc TEA để hạn chế khiếu nại rác. Nếu báo cáo chính xác, họ có thể nhận thưởng. Ngược lại, dự án vi phạm hoặc người gửi báo cáo sai có thể bị phạt thông qua cơ chế slashing.
Tea Network được xây dựng bằng OP Stack, bộ công nghệ cũng được sử dụng để phát triển nhiều mạng Layer 2 trong hệ sinh thái Ethereum.
Mạng Layer 2 dành riêng cho phần mềm mã nguồn mở
Mạng lưới này mang lại một số lợi ích:
Tea Network đóng vai trò lưu trữ thông tin về dự án, teaRank, staking, phần thưởng và hoạt động quản trị.
Tea còn phát triển các sản phẩm hỗ trợ hệ sinh thái mã nguồn mở:
Hai sản phẩm này giúp Tea mở rộng từ việc phân phối phần thưởng tự động sang gọi vốn và trả thưởng trực tiếp cho từng nhiệm vụ phát triển.
Tea Protocol được đồng sáng lập bởi Max Howell và Timothy Lewis.
Kinh nghiệm của Max Howell là điểm đáng chú ý vì Homebrew cũng là một dự án mã nguồn mở lớn. Ông từng trực tiếp đối mặt với vấn đề các phần mềm quan trọng được sử dụng rộng rãi nhưng người duy trì không được trả công tương xứng.
Tea đã huy động tổng cộng khoảng 16,9 triệu USD qua hai vòng vốn:
Các nhà đầu tư khác gồm Woodstock Fund, Betaworks Ventures, Round 13 Digital Assets Fund, WAX Blockchain và một số quỹ đầu tư Web3.
TEA là token gốc của Tea Protocol và Tea Network. Token được sử dụng cho phí mạng, staking, phần thưởng và quản trị.
TEA được phát hành dưới dạng ERC-20 trên Ethereum và có phiên bản được bridge sang Base. Trên Tea Network, TEA đóng vai trò token gốc dùng để trả phí gas.
Tổng cung 100 tỷ TEA được phân bổ như sau:
Thông tin về token TEA
Khoảng 20% tổng cung được mở khóa khi mainnet ra mắt. Token của đội ngũ, nhà đầu tư sớm và đối tác chiến lược có thời gian khóa tối thiểu 12 tháng trước khi bắt đầu được phân phối.
Tea cũng áp dụng mức lạm phát có kiểm soát, với giới hạn tối đa 2% mỗi năm. Việc phát hành thêm token chịu sự giám sát của Tea Association và cơ chế quản trị.
TEA được sử dụng cho các mục đích chính sau:
Điểm cần lưu ý là TEA và stTEA có chức năng khác nhau. TEA là token có thể giao dịch, trong khi stTEA đại diện cho lượng TEA đã stake và quyền biểu quyết của người dùng.
TEA bắt đầu giao dịch vào ngày 4/6/2026. KuCoin, Gate, BingX đều mở cặp spot TEA/USDT trong cùng ngày.
Khi mua hoặc rút TEA, người dùng cần:
KuCoin ban đầu hỗ trợ nạp TEA qua mạng Ethereum ERC-20. Người dùng nên kiểm tra lại mạng nạp và rút trực tiếp trên sàn trước mỗi giao dịch vì danh sách mạng hỗ trợ có thể thay đổi.
Tea Protocol là dự án hướng đến việc xây dựng một nền kinh tế dành cho phần mềm mã nguồn mở. Thông qua Proof of Contribution, teaRank và cơ chế staking, dự án giúp xác định những phần mềm có đóng góp thực tế và phân phối phần thưởng cho người duy trì chúng.
Điểm khác biệt của Tea nằm ở việc kết hợp ba yếu tố: trả thưởng cho nhà phát triển, bảo vệ chuỗi cung ứng phần mềm và xây dựng một mạng Layer 2 dành riêng cho hệ sinh thái mã nguồn mở. Tuy nhiên, dự án vẫn cần chứng minh rằng cơ chế teaRank có thể hạn chế gian lận và tạo ra nhu cầu sử dụng TEA bền vững sau giai đoạn airdrop.


