Tìm thẻ crypto tốt nhất không đơn thuần là chạy theo con số cashback cao nhất trên tiêu đề quảng cáo.
Giá trị thực nằm ở số tiền bạn thực sự nhận về sau khi trừ phí, yêu cầu hạng thẻ và giới hạn hoàn tiền hằng tháng.
Chúng tôi đặt sáu thẻ ghi nợ và thẻ trả trước Visa, Mastercard crypto phổ biến nhất lên bàn cân trực tiếp với MEXC Global Card.
MEXC Global Card là thẻ Visa thứ hai của MEXC, ra mắt ngày 31 tháng 8 năm 2026.
Thẻ này song hành cùng MEXC Card bản gốc – hiện vẫn khả dụng tại một số thị trường châu Á – Thái Bình Dương – và thẻ tín dụng đồng thương hiệu MEXC × ether.fi.
Global Card là thẻ ghi nợ Visa miễn phí thường niên, kết hợp cashback lên đến 10% bằng USDT với lợi suất 7% APR trên số USDT bạn đăng ký vào sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card.
Dưới đây là màn thể hiện của từng thẻ trên ba khía cạnh: cashback, phí và lợi suất số dư trong năm 2026.
Key Takeaways
Mọi so sánh trong bài đều dựa trên thông số thẻ do từng đơn vị phát hành công bố, được đối chiếu với trang thông tin thẻ và biểu phí chính thức của họ vào ngày 25 tháng 8 năm 2026.
Chúng tôi đánh giá bốn tiêu chí: tỷ lệ và cấu trúc cashback, phí (thường niên, giao dịch và xuyên biên giới), lợi suất trên số dư thẻ, cùng yêu cầu KYC và điều kiện tiếp cận.
Khi điều khoản của đối thủ khác nhau theo khu vực, chúng tôi lấy chương trình châu Á – Thái Bình Dương nếu có và ghi chú phiên bản châu Âu ở những điểm khác biệt.
Khi dữ liệu của đối thủ mang tính điều kiện hoặc thay đổi (ví dụ phụ thuộc vào hạng VIP, gói đăng ký hoặc staking), chúng tôi nói rõ để bạn tự đánh giá giá trị thực tế trong trường hợp của mình.
Bài so sánh này tập trung vào MEXC Global Card; MEXC Card (APAC) có cùng quyền lợi nhưng khác về khu vực khả dụng, cấu trúc phí và khả năng hỗ trợ ví di động.
Global Card áp dụng cấu trúc cashback phân hạng: 4% ở hạng Standard, 6% ở Premier và 10% ở Elite, trả bằng USDT với giới hạn tháng lần lượt là 100, 300 và 800 USDT.
Điều kiện xét hạng dựa trên cấp độ MEXC VVIP (M-Score) của bạn, được đánh giá vào ngày cuối cùng của mỗi tháng dương lịch, và không cần staking bất kỳ token nào.
Bybit Card cũng có sáu hạng từ 2% đến 10%, nhưng hạng của bạn phụ thuộc vào cấp độ Bybit VIP hoặc mức chi tiêu hằng tháng.
Chủ thẻ không có VIP bắt đầu ở Tier 1: cashback 2% với giới hạn 5 USD mỗi tháng, còn mức 10% đòi hỏi hạng Supreme VIP hoặc PRO 3–5, hoặc chi tiêu 25.000 USD mỗi tháng.
Cashback được ghi nhận dưới dạng điểm thưởng, quy đổi sang USDT theo tỷ lệ 0,002 USDT mỗi điểm sau khi bạn bật Auto Cashback.
Cả hai thẻ đều không thu phí thường niên.
Chi phí của Bybit tùy theo chương trình thẻ: thẻ khu vực châu Á – Thái Bình Dương cộng thêm 2% phí cho giao dịch không dùng USD cùng phí chuyển đổi crypto 0,9% mỗi khi giao dịch được thanh toán bằng crypto thay vì tiền pháp định, còn thẻ Úc thu 1% phí thanh toán quốc tế với cùng mức phí chuyển đổi 0,9%.
Chương trình cũ của Bybit cho EEA và Thụy Sĩ – nguồn gốc của con số 0,5% thường được trích dẫn – đã chuyển sang pháp nhân Bybit EU riêng biệt trước ngày 31 tháng 12 năm 2025.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), không thu phí chuyển đổi crypto, MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa.
Global Card trả 7% APR trên số tiền từ 100 đến 100.000 USDT mà bạn đăng ký vào sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card; lãi cộng dồn theo giờ và được trả vào ngày hôm sau.
Bybit Card không có lợi suất riêng cho thẻ, nhưng cho phép chi tiêu trực tiếp từ số dư Flexible Easy Earn, nhờ đó tiền nhàn rỗi vẫn hưởng lãi suất Earn thả nổi của Bybit cho đến đúng thời điểm bạn thanh toán.
Bybit Card chỉ là lựa chọn nếu bạn sống tại một trong các khu vực phát hành: châu Á – Thái Bình Dương, Úc, Brazil, Argentina, Mexico, Peru, Georgia hoặc Kazakhstan.
Nếu đúng như vậy và bạn đã có hạng Bybit VIP, hạng cashback được áp dụng mà không cần ngưỡng chi tiêu, và việc thanh toán thẳng từ số dư Earn thực sự tiện lợi.
Còn nếu bạn là người chi tiêu thông thường không có VIP, giới hạn 5 USD mỗi tháng ở Tier 1 mới là con số đáng quan tâm: mức cơ bản 4% của Global Card có giới hạn 100 USDT, cao gấp hai mươi lần.
Về chi phí, phí giao dịch 1% của Global Card (0% đến ngày 30 tháng 9 năm 2026) thấp hơn tổng cộng 2,9% của Bybit châu Á – Thái Bình Dương khi thanh toán ở nước ngoài bằng crypto, và Global Card có thêm Apple Pay – điều mà Bybit Card khu vực châu Á – Thái Bình Dương không hỗ trợ.
Bitget đã ra mắt Bitget Card tại các thị trường châu Á – Thái Bình Dương vào ngày 2 tháng 4 năm 2026, và đây chính là thẻ được so sánh trong bài; Bitget Wallet – ví self-custody của tập đoàn – bán một sản phẩm riêng là Bitget Wallet Card với phần thưởng "assetback" riêng ở mức 2–3%.
Bitget Card trả cashback bằng BGB, token sàn của Bitget, với tỷ lệ gắn với cấp độ VIP của bạn: 2% cho người dùng không có VIP, 4% ở VIP 1–2, 6% ở VIP 3–4 và 12% ở VIP 5–7.
Giới hạn hằng tháng lần lượt là 5, 100, 350 và 800 USD, đồng thời Bitget còn vận hành một quỹ cashback chung theo tháng, đóng lại ngay khi được dùng hết.
Ba hạng 4%, 6% và 10% của Global Card đều trả bằng USDT với giới hạn 100, 300 và 800 USDT, nghĩa là hạng cơ bản của thẻ này có tỷ lệ gấp đôi trên giới hạn cao gấp hai mươi lần.
Bitget Card không thu phí thường niên, phí không hoạt động hay phí hủy thẻ, và thẻ ảo miễn phí; thẻ vật lý bản Standard sẽ có giá 5 USDC khi thẻ vật lý được phát hành.
Mỗi giao dịch chịu phí giao dịch 0,9% cộng trên tỷ giá Sell Crypto của Bitget, còn giao dịch không dùng USD phải cộng thêm 1% phí ngoại tệ trên tỷ giá của Visa.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), không thu phí chuyển đổi crypto, MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa.
Bitget Card không gắn bất kỳ lợi suất nào với số dư thẻ; bạn chi tiêu bằng USDC nắm giữ trong tài khoản OTC Bitget.
Mức 7% APR của Global Card áp dụng cho số tiền từ 100 đến 100.000 USDT sau khi bạn đăng ký sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card, được tính độc lập với cashback.
Cả hai thẻ đều mở cho người dùng châu Á – Thái Bình Dương và đều hỗ trợ Apple Pay lẫn Google Pay.
Nếu bạn ở Bitget VIP 5 trở lên, con số 12% của Bitget vượt mức 10% của Global Card với cùng giới hạn tương đương 800 USD, nhưng phần thưởng được trả bằng BGB – giá trị biến động theo thị trường.
Với tất cả những người còn lại, phép tính ở hạng cơ bản nghiêng về Global Card: 4% bằng USDT giới hạn 100 USDT so với 2% bằng BGB giới hạn 5 USD.
Về chi phí, 0,9% cộng 1% phí ngoại tệ của Bitget cho tổng 1,9% với giao dịch ở nước ngoài; mức 1% của Global Card (0% đến ngày 30 tháng 9 năm 2026) cộng spread của Visa vẫn thấp hơn con số đó.
Lưu ý: Binance Visa Card bản gốc đã đóng vào ngày 20 tháng 12 năm 2023.
Binance và Mastercard đã tái ra mắt thẻ Mastercard trả trước tại Brazil vào ngày 1 tháng 10 năm 2025, và vào tháng 2 năm 2026 Binance cho biết thẻ cũng khả dụng tại một số quốc gia CIS, bao gồm Armenia.
Binance chưa công bố danh sách quốc gia cho thẻ hiện tại; điều kiện đăng ký hiển thị trong ứng dụng Binance, và phần này được đưa vào để tham khảo.
Binance Card cung cấp cashback từ 1,5% đến 3%, giới hạn 100 USDT mỗi tháng.
Thẻ trước đây của Binance gắn cashback với lượng BNB nắm giữ; quy tắc phân hạng của thẻ tái ra mắt hiển thị trong ứng dụng.
Để so sánh, Global Card khởi điểm ở 4% bằng USDT mà không yêu cầu nắm giữ token sàn, và tăng dần lên 10% ở hạng Elite.
Binance niêm yết phí chuyển đổi crypto 0,9% (0,1% với USDC) và áp dụng tỷ giá Mastercard cộng thêm 2% cho giao dịch bằng ngoại tệ.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), không thu phí chuyển đổi crypto, MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa.
Binance chưa công bố tính năng lợi suất số dư nào cho thẻ tái ra mắt.
Global Card trả 7% APR trên số tiền từ 100 đến 100.000 USDT thông qua sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card, độc lập với chi tiêu.
Binance Card hiện là sản phẩm dành cho Brazil và CIS, nên với phần lớn độc giả của bài so sánh này thì đây không phải một lựa chọn.
Nếu bạn ở Brazil, thẻ có tích hợp nội tệ và trần cashback 2%; cái giá của việc chọn giải pháp nội địa là bạn từ bỏ các hạng cashback 4–10% bằng USDT và mức 7% APR của Global Card.
Thẻ Visa trả trước của Crypto.com có năm hạng trong chương trình Level Up.
Hạng Midnight Blue miễn phí trả 0% cho chi tiêu hằng ngày; Ruby Steel trả 2% với giới hạn 25 USD mỗi tháng, Jade Green và Royal Indigo trả 3% với giới hạn 75 USD, còn Icy White, Rose Gold và Obsidian trả 4–5% không giới hạn.
Phần thưởng được trả bằng CRO, nên giá trị biến động theo giá thị trường của CRO.
Global Card trả 4–10% bằng USDT – một stablecoin – nên cashback giữ nguyên giá trị.
Từ Ruby Steel trở lên không còn bắt buộc phải staking: Ruby có giá 3,99 EUR mỗi tháng, 39,90 EUR mỗi năm hoặc khóa 450 EUR bằng CRO; Jade và Indigo là 24,99 EUR mỗi tháng, 249,90 EUR mỗi năm hoặc 4.500 EUR bằng CRO; Icy White trở lên cần từ 45.000 đến 450.000 EUR bằng CRO khóa trong 12 tháng.
Về phí ngoại tệ, hạng miễn phí phải trả: 0,5% với thẻ phát hành tại Singapore dùng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, còn với thẻ châu Âu là 0,2% trong EU và Anh, 2% ngoài khu vực đó.
Các hạng trả phí hiện có 0% phí ngoại tệ, nhưng từ ngày 1 tháng 10 năm 2026, thẻ Ruby và Jade/Indigo bản châu Âu sẽ thu 0,2% cho chi tiêu không dùng EUR trong EU và Anh, và chỉ giữ 0% cho 400 EUR và 800 EUR đầu tiên mỗi tháng chi tiêu ngoài khu vực đó, phần vượt là 2%; phí không hoạt động 5 EUR mỗi tháng (6 EUR từ tháng 10 năm 2026) sẽ áp dụng sau 12 tháng không phát sinh giao dịch.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa, và không yêu cầu đăng ký gói ở bất kỳ hạng nào.
Số dư thẻ Crypto.com không sinh lời; các sản phẩm Earn nằm riêng trong ứng dụng.
Mức 7% APR của Global Card áp dụng cho số tiền từ 100 đến 100.000 USDT sau khi bạn đăng ký sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card.
Crypto.com là một trong những thẻ có độ phủ rộng nhất trong bài, với chương trình trải khắp châu Âu, Anh, Mỹ, Singapore, Úc, Mỹ Latinh và vùng Vịnh.
Thẻ phù hợp với người muốn có thẻ kim loại vật lý, quyền vào phòng chờ sân bay và hoàn tiền gói đăng ký, đồng thời sẵn sàng trả phí hằng tháng hoặc khóa CRO trong 12 tháng để đổi lấy những quyền lợi đó.
Nếu bạn không muốn trả phí đăng ký và cũng không muốn nắm giữ CRO, hạng miễn phí trả 0% cashback mà vẫn thu phí ngoại tệ; lựa chọn thay thế trực tiếp chính là mức cơ bản 4% bằng USDT của Global Card, không cần gói đăng ký.
OKX Card trả cashback bằng USDG, stablecoin gắn với đồng USD của Paxos, và chỉ với các giao dịch được thanh toán bằng USDG; chi tiêu bằng USDT và USDC không nhận được gì.
OKX Card trả cashback từ 2% đến 5% tùy cấp độ VIP, giới hạn 1.000 USDT mỗi tháng, với VIP 4 trở lên hưởng mức cao nhất.
Thẻ Visa bản Singapore chỉ trả cashback cho nhà đầu tư được công nhận, từ 2% với người dùng thường đến 10% cho VIP 4 trở lên.
Mức cashback 4–10% bằng USDT của Global Card có giới hạn từ 100 đến 800 USDT, và không kèm điều kiện riêng nào về tài sản dùng để thanh toán.
OKX không thu phí giao dịch, phí ngoại tệ, cũng như phí phát hành, phí hằng tháng, phí thường niên hay phí không hoạt động; spread thị trường 0,1% áp dụng khi chuyển đổi stablecoin sang tiền pháp định tại EEA và Nam Á, còn thẻ bản Singapore chịu phí chuyển đổi crypto 0,4%, không cộng thêm gì trên tỷ giá Visa.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa.
Các trang thẻ OKX cho khu vực EEA không liệt kê bất kỳ lợi suất nào cho số USDG bạn nắm giữ để dùng thẻ.
Tại Singapore, USDG trong ví OKX Pay – cũng chính là số dư mà thẻ trừ tiền – hưởng 3,5% mỗi năm, và các VIP là nhà đầu tư được công nhận còn nhận tối đa 8% cho 10.000 USDG đầu tiên trong thời gian có hạn.
Mức 7% APR của Global Card áp dụng cho số tiền từ 100 đến 100.000 USDT thông qua sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card, không kèm điều kiện về tư cách nhà đầu tư.
OKX Card khả dụng tại EU cộng Na Uy (không bao gồm Iceland và Liechtenstein), Brazil, Singapore và một số quốc gia Nam Á.
Mức 0% phí ngoại tệ kèm spread 0,1% là chi phí xuyên biên giới thấp nhất được công bố trong bài so sánh này, và với người hay đi nước ngoài sống tại các khu vực đó thì đây là con số quyết định.
Với chi tiêu hằng ngày, giới hạn 10 EUR mỗi tháng cho người dùng EEA thông thường và quy tắc chỉ dùng USDG mới là điểm hạn chế; mức cơ bản 4% giới hạn 100 USDT của Global Card thưởng cho chi tiêu thường nhật hậu hĩnh hơn nhiều khi bạn chưa có bất kỳ hạng VIP nào.
VIP 4 trở lên hưởng 10% ở cả hai khu vực, và tại Singapore, VIP là nhà đầu tư được công nhận còn nhận tối đa 8% trên số dư trong thời gian có hạn – một combo đủ sức đứng cạnh mức 10% cộng 7% APR của Global Card.
Từ ngày 31 tháng 3 năm 2026, Krak Card trả cashback theo số dư trung bình 30 ngày của bạn trên Krak, Kraken và Kraken Pro: 0% dưới 200 EUR, 0,5% từ 200 EUR, 1% từ 1.000 EUR, 1,5% từ 10.000 EUR và 2% từ 50.000 EUR, không giới hạn theo tháng.
Chủ thẻ mới được áp dụng hạng 2% trong 30 ngày đầu, và cashback được trả bằng EUR, GBP hoặc BTC.
Hạng 50.000 EUR còn mở khóa thẻ kim loại, và việc đặt phòng khách sạn qua Krak Concierge mang lại cashback bổ sung khi thanh toán.
Mức cơ bản của Global Card là 4%, cao hơn hạng cao nhất của Krak, nhưng bị giới hạn ở 100 USDT mỗi tháng với hạng Standard và 800 USDT với hạng Elite.
Về phía Krak, thẻ không thu phí giao dịch, phí ngoại tệ và phí rút tiền ATM, nhưng có spread thả nổi khi bạn chi tiêu bằng nhiều loại tài sản khác nhau, và không thu phí hằng tháng hay phí thường niên.
Global Card thu phí giao dịch 1% (miễn phí đến ngày 30 tháng 9 năm 2026), MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, cộng với spread ngoại tệ 0,1–0,3% của chính Visa.
Krak Vaults là các chiến lược cho vay DeFi self-custody, tách biệt với thẻ, với lãi suất thả nổi: các trang của chính Kraken từng nêu tối đa 8% với vault USDC vào tháng 5 năm 2026 và tối đa 5,18% tính đến tháng 8 năm 2026 (Kraken công bố các mức này dưới dạng APY), và khả năng sử dụng thay đổi theo khu vực.
Mức 7% APR của Global Card áp dụng cho số USDT đã đăng ký vào sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card, không phát sinh rủi ro on-chain.
Krak Card là sản phẩm dành cho Anh và EEA (phiên bản Mỹ ra mắt tháng 8 năm 2026 theo một chương trình riêng), nên không khả dụng tại các thị trường châu Á – Thái Bình Dương nơi Global Card hoạt động.
Với người sống tại Anh hoặc châu Âu và duy trì số dư lớn trên Kraken, thẻ này rất khó bị vượt qua về chi phí: phía Krak không thu phí giao dịch, phí ngoại tệ hay phí ATM (đơn vị vận hành ATM vẫn có thể thu phí riêng), cộng thêm cashback không giới hạn.
Với độc giả ưu tiên cashback cho chi tiêu hằng ngày thay vì giảm thiểu chi phí xuyên biên giới, mức 2% khi có số dư 50.000 EUR chính là trần, so với mức cơ bản 4% và mức 10% ở hạng Elite của Global Card.
| Hạng mục | MEXC Global Card | Bybit Card (châu Á – TBD) | Bitget Card (châu Á – TBD) | Binance Card | Crypto.com Card | OKX Card (EEA) | Krak Card (Kraken) |
| Tổ chức thẻ | Visa (Platinum, thẻ ảo) | Visa (châu Á – TBD); Mastercard (Úc) | Visa | Mastercard | Visa (Mastercard tại vùng Vịnh) | Mastercard (EEA); Visa (Singapore) | Mastercard (EEA/Anh) |
| Khu vực khả dụng | Mở cho người dùng không nằm trong danh sách hạn chế đăng ký của MEXC; khả dụng tại nhiều quốc gia và khu vực tính đến tháng 8 năm 2026 (xem trang MEXC Card) | Châu Á – TBD, Úc, Brazil, Argentina, Mexico, Peru, Georgia, Kazakhstan; EEA qua Bybit EU | Một số quốc gia châu Á – TBD | Brazil và một số quốc gia CIS; chưa công bố danh sách | EEA, Anh, Mỹ, Singapore, Úc, Mỹ Latinh, vùng Vịnh | EU + Na Uy (trừ Iceland, Liechtenstein), Brazil, Singapore, một số nước Nam Á | Anh + EEA (Mỹ từ tháng 8 năm 2026) |
| Phí thường niên | 0 USD | 0 USD | 0 USD | 0 USD (miễn phí khi tái ra mắt tại Brazil) | Hạng miễn phí 0 USD; 3,99–24,99 EUR/tháng hoặc khóa CRO cho các hạng có thưởng | 0 USD | 0 USD |
| Tỷ lệ cashback | 4% / 6% / 10% (Standard / Premier / Elite) | 2%–10% (sáu hạng theo cấp VIP hoặc chi tiêu tháng) | 2% / 4% / 6% / 12% (theo cấp VIP) | Tối đa 2% | 0% / 2% / 3% / 4% / 5% (theo hạng) | 2% / 4% / 4,5% / 5% / 10% (không VIP đến VIP 4+, EEA); Singapore: chỉ nhà đầu tư được công nhận, 2%–10% | 0% / 0,5% / 1% / 1,5% / 2% (theo số dư trung bình 30 ngày) |
| Đơn vị trả cashback | USDT | Điểm thưởng → USDT qua Auto Cashback | BGB | Tùy từng thị trường (hiển thị trong ứng dụng) | CRO | USDG (chỉ giao dịch thanh toán bằng USDG) | EUR, GBP hoặc BTC |
| Giới hạn cashback tháng | 100 / 300 / 800 USDT | 5 USD (Tier 1) đến 600 USD (Tier 6) | 5 / 100 / 350 / 800 USD | Tùy từng thị trường (hiển thị trong ứng dụng) | 25 USD (Ruby) / 75 USD (Jade, Indigo) / không giới hạn (Icy, Rose, Obsidian) | 10 EUR (không VIP) đến 1.000 EUR (VIP 3+) | Không giới hạn |
| Phí xuyên biên giới | Phí giao dịch 1% (0% đến 30/9/2026); 0% phí chuyển đổi crypto; MEXC cộng 0 chênh lệch tỷ giá; spread Visa 0,1–0,3% | 2% phí ngoại tệ + 0,9% phí chuyển đổi crypto (châu Á – TBD); 1% + 0,9% (Úc) | 0,9% phí giao dịch + 1% phí ngoại tệ | 0,9% phí chuyển đổi (tài liệu ra mắt tại Brazil); phí ngoại tệ hiển thị trong ứng dụng | Hạng miễn phí 0,5% (thẻ phát hành tại Singapore) hoặc 0,2%–2% (EU); hạng trả phí 0% (EU có hạn mức miễn phí theo tháng từ 1/10/2026) | 0% (spread thị trường 0,1%) | 0% (spread thả nổi khi chi tiêu đa tài sản) |
| Lợi suất số dư | 7% APR qua sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card (100–100.000 USDT, đăng ký thủ công) | Không có lợi suất riêng cho thẻ; chi tiêu từ Flexible Easy Earn (thả nổi) | Không có | Chưa công bố | Không có | Không liệt kê (EEA); 3,5%/năm với USDG trong OKX Pay, tối đa 8% cho VIP là nhà đầu tư được công nhận (Singapore) | Thẻ không có; Krak Vaults tách riêng (thả nổi) |
| Yêu cầu staking / tài sản để nhận cashback | Không | Không (VIP theo khối lượng giao dịch hoặc tài sản) | Không (VIP theo khối lượng giao dịch hoặc tài sản) | Quy tắc hiển thị trong ứng dụng | Cần gói đăng ký hoặc khóa CRO từ trên hạng Midnight Blue | Không (VIP theo tài sản hoặc khối lượng) | Phân hạng theo số dư 200–50.000 EUR |
| Mức KYC | KYC nâng cao (giấy tờ tùy thân + quét khuôn mặt), sau đó nộp đơn đăng ký thẻ kèm thông tin liên hệ, thông tin giấy tờ và địa chỉ cư trú; không cần chứng minh thu nhập | Xác minh danh tính riêng cho thẻ + xác minh địa chỉ (châu Á – TBD, Úc) | Level 1 giấy tờ tùy thân + Level 2 giấy tờ chứng minh địa chỉ | Tài khoản Binance đã xác minh | KYC tiêu chuẩn trên ứng dụng Crypto.com (tài khoản đã xác minh) | KYC tài khoản: giấy tờ tùy thân + chứng minh địa chỉ (EEA) | Tài khoản cá nhân Kraken hoặc Krak đã xác minh (giấy tờ tùy thân + chứng minh địa chỉ) |
| Ví di động | Apple Pay / Google Pay | Chỉ Google Pay (châu Á – TBD); Apple, Google, Samsung Pay (Úc) | Apple Pay / Google Pay | Chưa công bố | Apple Pay / Google Pay | Apple Pay / Google Pay | Apple Pay / Google Pay |
| Hạn mức mỗi giao dịch / mỗi ngày | 80.000 / 1.000.000 USD | 10.000 / 10.000 USD (Tier 1; tối đa 100.000 USD mỗi ngày ở Tier 3) | 50.000 / 50.000 USD (Standard) | Chưa công bố | Chưa công bố / 25.000 EUR mỗi ngày (EU) | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Nguồn (kiểm chứng ngày 25/8/2026) | MEXC: Tìm hiểu về MEXC Card; Cách đăng ký MEXC Global Card | Trung tâm trợ giúp Bybit: Phí và hạn mức; Phần thưởng thẻ | Hỗ trợ Bitget: Biểu phí; Chương trình cashback | Phòng tin tức Mastercard (tái ra mắt tại Brazil); Blog Binance (biểu phí 2023) | Trang thẻ Crypto.com; Phí và hạn mức (châu Âu); (Singapore) | OKX: FAQ chương trình cashback; OKX SG Pay | Trang thẻ Kraken; Hỗ trợ Krak |
Global Card là thẻ ảo Visa Platinum, có thể thêm vào Apple Pay hoặc Google Pay ngay khi được phát hành.
Thẻ chạy trên mạng lưới Visa nên dùng được cả trực tuyến lẫn tại cửa hàng ở mọi nơi chấp nhận Visa, và số dư USDT của bạn được chuyển đổi sang tiền pháp định ngay khi thanh toán.
Không có bước rút tiền riêng: tiền chuyển thẳng từ tài khoản MEXC sang thẻ và được chi tiêu từ đó.
Mỗi giao dịch đủ điều kiện nhận cashback 4%, 6% hoặc 10% bằng USDT tùy hạng VVIP của bạn, giới hạn 100, 300 hoặc 800 USDT mỗi tháng và được trả trước ngày 15 của tháng kế tiếp; một số nhóm ngành hàng bị loại trừ.
Bên cạnh đó, việc đăng ký sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card mang lại 7% APR trên số tiền từ 100 đến 100.000 USDT, cộng dồn theo giờ và trả hằng ngày; hai quyền lợi này được tính độc lập và không triệt tiêu lẫn nhau.
Trong thời gian có hạn, khi bạn mời một người bạn đăng ký, nạp ròng tối thiểu 100 USDT trong vòng bảy ngày kể từ lần nạp đầu tiên, giữ số tiền đó 24 giờ và kích hoạt thẻ, bạn nhận 20 USDT và người đó nhận 10 USDT.
Phí giao dịch 1% được miễn từ khi ra mắt đến ngày 30 tháng 9 năm 2026, không có phí chuyển đổi crypto, MEXC không cộng thêm chênh lệch tỷ giá, và chi phí ngoại tệ duy nhất là spread 0,1–0,3% của chính Visa.
Không có phí thường niên, phí không hoạt động, phí hủy thẻ hay phí nạp tiền, và phí phát hành thẻ tiêu chuẩn 20 USD cũng được miễn trong thời gian có hạn.
Hạn mức là 80.000 USD mỗi giao dịch và 1.000.000 USD mỗi ngày, cao hơn hạn mức mỗi giao dịch đã công bố của thẻ Bybit châu Á – Thái Bình Dương (10.000 USD ở Tier 1) và Bitget Card (50.000 USD với thẻ Standard).
Global Card mở cho người dùng không nằm trong danh sách hạn chế đăng ký của MEXC và khả dụng tại nhiều quốc gia và khu vực tính đến tháng 8 năm 2026, vì vậy hãy kiểm tra trang MEXC Card cho khu vực của bạn.
Để đăng ký, bạn cần hoàn tất KYC nâng cao (giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và quét khuôn mặt), sau đó điền một đơn đăng ký thẻ ngắn gồm thông tin liên hệ, thông tin giấy tờ và địa chỉ cư trú, không cần chứng minh thu nhập hay kiểm tra tài sản; có thể cần nạp tiền kích hoạt và khoản này được hoàn lại toàn bộ nếu hồ sơ không được duyệt.
Với người dùng ưu tiên chi phí giao dịch bằng 0, OKX Card và Krak Card vẫn thu 0% cho giao dịch bằng ngoại tệ; đánh đổi là giới hạn cashback 10 EUR mỗi tháng với người dùng OKX thông thường và số dư 50.000 EUR để đạt mức 2% của Krak.
Q: Bài so sánh này nói về thẻ MEXC nào?
A: Bài viết nói về MEXC Global Card, ra mắt ngày 31 tháng 8 năm 2026; MEXC Card (APAC) có cùng mức cashback và 7% APR nhưng chỉ giới hạn tại Đài Loan, Philippines, Thái Lan và Việt Nam, có cấu trúc phí khác và chỉ hỗ trợ Google Pay.
Q: Tôi có thể dùng MEXC Global Card ở mọi nơi chấp nhận Visa không?
A: Có, thẻ dùng được trực tuyến lẫn tại cửa hàng ở mọi nơi chấp nhận Visa, và có thể thêm vào Apple Pay hoặc Google Pay.
Q: MEXC Global Card cho mức cashback bao nhiêu ở hạng cơ bản?
A: Hạng Standard (M-Score 350–599) trả cashback 4% bằng USDT, giới hạn 100 USDT mỗi tháng, và không yêu cầu mức chi tiêu tối thiểu.
Q: MEXC Global Card có thu phí giao dịch không?
A: Có, 1% mỗi giao dịch, nhưng được miễn từ khi ra mắt đến ngày 30 tháng 9 năm 2026, và MEXC không thu phí chuyển đổi crypto cũng như không cộng thêm chênh lệch tỷ giá ngoài spread 0,1–0,3% của chính Visa.
Q: Mức 7% APR của MEXC Global Card hoạt động thế nào?
A: Bạn đăng ký sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card với số tiền từ 100 đến 100.000 USDT, lãi cộng dồn theo giờ và được trả vào ngày hôm sau, tính riêng với cashback, và MEXC cho biết lãi suất này cố định trong thời gian diễn ra chương trình hiện tại.
Q: Cần KYC gì để có MEXC Global Card?
A: KYC nâng cao trên MEXC (giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và quét khuôn mặt), sau đó nộp đơn đăng ký thẻ kèm thông tin liên hệ, thông tin giấy tờ và địa chỉ cư trú, không cần chứng minh thu nhập hay xác minh tài sản.
Q: MEXC Global Card có yêu cầu staking token nào để nhận cashback không?
A: Không, các hạng dựa trên cấp độ MEXC VVIP (M-Score) của bạn, khác với các hạng khóa CRO của Crypto.com hay các hạng theo số dư của Krak.
Q: Thẻ nào trong bài so sánh này có phí xuyên biên giới thấp nhất?
A: OKX Card (0% phí ngoại tệ, spread 0,1%) và Krak Card (0% phí ngoại tệ, spread thả nổi) là thấp nhất, tiếp đến là các hạng trả phí của Crypto.com ở mức 0% (thẻ châu Âu có hạn mức miễn phí theo tháng từ tháng 10 năm 2026), rồi mới đến MEXC Global Card với 1% (0% đến ngày 30 tháng 9 năm 2026) cộng spread 0,1–0,3% của Visa.
Thẻ crypto tốt nhất với bạn phụ thuộc vào nơi bạn sống và cách bạn chi tiêu.
Nếu phí xuyên biên giới là ưu tiên hàng đầu và bạn sống tại châu Âu, Anh, Singapore hoặc Brazil, OKX Card và Krak Card đều thu 0% cho giao dịch bằng ngoại tệ và là lựa chọn mạnh nhất cho chi tiêu quốc tế.
Các hạng trả phí của Crypto.com cũng cho 0% phí ngoại tệ, đổi lại là gói đăng ký hằng tháng hoặc khóa CRO trong 12 tháng; nếu bạn muốn quyền vào phòng chờ sân bay và không ngại nắm giữ CRO, các hạng cao của thẻ này đáng để cân nhắc.
Nhưng nếu bạn tìm cashback bằng USDT lên đến 10% mà không cần gói đăng ký, 7% APR trên số USDT đăng ký qua sản phẩm Earn độc quyền của MEXC Card, phí giao dịch 1% được miễn đến ngày 30 tháng 9 năm 2026, cùng hỗ trợ Apple Pay và Google Pay, thì MEXC Global Card mang lại một tổ hợp mà không đối thủ nào trong bài so sánh này sánh được nếu không kèm hạng VIP, gói đăng ký hoặc điều kiện về tư cách nhà đầu tư.
Hướng dẫn quyết định về MEXC Card của chúng tôi phân tích Global Card phù hợp với ai và ai nên bỏ qua.
Sẵn sàng kiếm lời từ mọi giao dịch? Đăng ký MEXC Global Card tại đây – quá trình chỉ mất vài phút với giấy tờ tùy thân, một lần quét khuôn mặt và một bảng câu hỏi ngắn.
Lưu ý: Các quyền lợi của thẻ, bao gồm tỷ lệ cashback và APR, có thể thay đổi. Hãy luôn tham khảo trang thẻ chính thức để biết điều khoản mới nhất.
Thêm hướng dẫn về MEXC Card

Trong nhiều năm qua, thị trường stablecoin đã có một sự mất cân bằng rõ rệt: nhiều blockchain dollar, nhưng blockchain euro thì ít hơn nhiều. Revolut đang cố gắng thu hẹp khoảng cách này. Công ty công

MEXC là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho token RWA trong bài so sánh chín nền tảng này. Đây là sàn duy nhất trong bài so sánh mà chúng tôi có thể xác minh cả năm lớp RWA trên các trang chính thức c

Tuần thứ 3 của tháng 8/2026 Thời gian thống kê: 19/08/2026 – 25/08/2026 Dữ liệu cắt-off: 25/08/2026 Trọng tâm câu chuyện Trong tuần qua, thị trường tiền mã hoá đã ghi nhận một đợt tăng mạnh một chiều

Một giao dịch cổ phiếu có thể được thực hiện trong một phần giây. Tuy nhiên, việc thanh toán cho giao dịch đó lại là một câu chuyện khác. Đằng sau nút “Mua” đơn giản là một mạng lưới gồm các nhà môi g

Tổng quan Sau khi công bố kết quả tài chính hàng quý từ trí tuệ nhân tạo Nvidia , lĩnh vực bán dẫn toàn cầu đã trải qua sự biến động tài sản chéo đáng kể, thúc định giá lại thị trường thứ cấp mẽ trong

Tổng quan Khi trí tuệ nhân tạo toàn cầu tính toán chuyển đổi xây dựng từ các mô hình nền tảng dày đặc sang các cụm suy luận thời gian thực nghìn tỷ tham số, bối cảnh cạnh tranh trong lĩnh vực Bộ nhớ b

Tổng quan Sau khi công bố kết quả tài chính hàng quý bom tấn và hướng dẫn mẽ về phía trước từ nhà lãnh đạo máy tính Nvidia , dòng vốn trên các cổ phiếu bán dẫn toàn cầu đang trải qua một sự sắp xếp lạ

Meme coin CATE trên SOL đã tăng vọt vượt mức vốn hóa 40 triệu USD trong thời gian ngắn, nhưng chủ nhân của Kabosu đã làm rõ rằng CATE không liên kết với cô ấy, gây ra những rủi ro quan trọng cho các n

Bitget sẽ chấm dứt dịch vụ cho người dùng tại Nhật Bản vào ngày 31 tháng 12 năm 2026. Người dùng bị ảnh hưởng phải đóng các vị thế mở và rút tài sản trước thời hạn.

Mastercard đã hoàn tất việc mua lại nhà cung cấp cơ sở hạ tầng Stablecoin BVNK vào ngày 3 tháng 8 năm 2026, sau khi thông báo giao dịch này vào tháng 3.

Tỷ lệ khối lượng giao dịch spot của sàn phi tập trung so với sàn tập trung đạt 24,14% vào tháng 7 năm 2026, theo chuỗi dữ liệu hiện tại của The Block. Con số này không có nghĩa là các DEX kiểm soát 24

Nếu bạn muốn có một chiếc thẻ crypto và đã chán ngán những hồ sơ đòi hỏi bảng lương và báo cáo tín dụng, MEXC Global Card yêu cầu ít hơn rất nhiều.Tuy nhiên, thẻ này có một yêu cầu mà phần lớn mọi ngư

Từ ngày 31/8/2026, dòng thẻ của MEXC có ba thẻ Visa chứ không phải hai: hai thẻ do MEXC phát hành và một thẻ đồng thương hiệu được phát hành thông qua ether.fi. MEXC Global Card và MEXC Card (APAC) là

Nhận hoàn tiền cho các khoản chi tiêu hằng ngày là một trong những đặc quyền thiết thực nhất mà thẻ crypto có thể mang lại — nhưng không phải chương trình hoàn tiền nào cũng giống nhau. Hai loại thẻ d